EN: the back of a body or object · to turn one's back · to hide something from
HSK 2Hán Việt: Bối
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · lưng, quay lưng, học thuộc lòng, rủi ro
Hán Việt: Bối
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (月) hơi thu gọn, phần dưới (北) mở rộng vững chãi để tạo thế cân bằng cho toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
lưng (cơ thể hoặc vật thể)
quay lưng lại với aihọc thuộc lòng, học thuộc lòng một bài thơgiấu giếm, làm lén lút sau lưng người khác(tiếng lóng) xui xẻo, kém may mắn
Danh từ / Động từTrung lập#cơ thể người#hành động nhận thức#phương hướng
Ví dụ thực tế
后背
hòubèi
lưng (phía sau cơ thể)
背 课文
bèi kèwén
thuộc lòng bài khóa
2. Phát âm
/[pei̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
背
bèibei4
|
++
`(51)
=bèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi mím nhẹ để bật âm b không có luồng hơi mạnh đi ra.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (trong tiếng Việt nhưng với âm e rộng hơn)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 phát âm giống dấu nặng hoặc dấu sắc rơi dứt khoát trong tiếng Việt nhưng có cao độ đi từ đỉnh 5 xuống đáy 1 một cách sắc bén.
Biến điệu: Khi kết hợp với một âm thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát 51 nhưng thường được phát âm ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với bēi (thanh 1, mang vác) nếu không nghe rõ độ rơi sắc lạnh của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như gật đầu khẳng định hoặc ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (月) hơi thu gọn, phần dưới (北) mở rộng vững chãi để tạo thế cân bằng cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ月 · Bộ Nguyệt (trăng / cơ thể (biến thể của bộ nhục 肉))
Biểu ý (形旁):月 (chỉ bộ phận cơ thể (thịt, da trên cơ thể))
Biểu thanh (声旁):北 (âm gốc: běi)
Phía trên là bộ Nhục (chỉ thịt, cơ thể con người, biến dạng thành 月), phía dưới là chữ Bắc (北 - phương bắc, chỉ sự quay lưng lại hướng nam). Lưng chính là phần thịt nằm ở phía sau cơ thể.
月 Bộ phận cơ thể (thịt)
北 Quay lưng (hướng bắc đối lập với nam)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 背 (bēi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh cơ thể con người (thịt - 月) và âm đọc/ý nghĩa quay lưng (北 - Bắc). Ngày xưa người ta thấy hướng bắc là hướng quay đi, từ đó chỉ cái lưng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'cơ thể phía sau' (lưng), mở rộng thành hành động 'quay lưng lại', 'gánh vác trên lưng', rồi chuyển nghĩa sang 'học thuộc lòng' (nhớ nhập tâm ở phía sau đầu) và tiếng lóng 'xui xẻo'.
Trong chữ giáp cốt văn ban đầu, đây là hình hai người quay lưng lại với nhau.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bối
Thanh 4 tiếng Trung (bèi) tương ứng với dấu nặng (bội) hoặc sắc trong tiếng Việt khi chuyển sang âm Hán Việt tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ / Âm Kun: se, somu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
배
Quy luật chuyển âm: Phụ âm b- trong tiếng Trung giữ nguyên là b- hoặc ph- trong âm Hán Việt (như bối).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn mang phần **Thịt** (月) của cơ thể quay về hướng **Bắc** (北), tức là bạn đang quay **lưng** lại để học thuộc bài thơ.