HanziGuru.蒜 · suàn
蒜
suàn[suan4]Thanh 4

tỏi

EN: garlic

HSK 7Hán Việt: Toán
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tỏi

Hán Việt: Toán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ trúc (⺮) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần dưới là chữ 筭/𥃩 chiếm phần lớn diện tích còn lại. Cần cân đối hai bên trái phải của bộ trúc để che chở cho phần dưới.

tỏi

cây tỏi (loài thực vật)tép tỏi
Danh từTrung tính#thực phẩm#thực vật#gia vị
Ví dụ thực tế
  • 大蒜
    dà suàn
    tỏi (củ tỏi)
  • 蒜头
    suàn tóu
    củ tỏi
/[su̯an˥˩]/Thanh điệu: 51
蒜
suànsuan4
++
`(51)
=suàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
suan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần răng cửa hàm trên, luồng hơi thoát ra qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân / uan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng có cao độ rõ ràng hơn.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 sẽ rơi từ cao xuống thấp một cách dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần khác kết thúc bằng -an nếu không phát âm rõ âm đệm u ở giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa nhanh từ trên cao xuống đất dứt khoát, tượng trưng cho thanh 4.

Hình thể: Trên dưới · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ trúc (⺮) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần dưới là chữ 筭/𥃩 chiếm phần lớn diện tích còn lại. Cần cân đối hai bên trái phải của bộ trúc để che chở cho phần dưới.

Bộ thủ ⺮ · Bộ trúc (tre, trúc)

Biểu ý (形旁): ⺮ (Chỉ thực vật / loại cây cỏ (họ hành tỏi có cấu trúc lá ống))

Biểu thanh (声旁): 算 (âm gốc: suàn)

Phía trên là bộ trúc (⺮) chỉ thực vật, phía dưới là chữ toán (算) chỉ âm đọc và cấu trúc đếm được từng tép. Tỏi là loài cây mọc thành chùm có nhiều tép đếm được.

  • ⺮ Bộ trúc (chỉ thực vật)
  • 算 Chữ toán (cung cấp âm đọc suàn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 蒜 kết hợp bộ trúc (⺮) biểu thị loài thực vật cỏ cây với âm đọc mượn từ chữ toán (算). Ban đầu dùng để chỉ các loại rau gia vị có mùi cay nồng thuộc họ hành tỏi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ chung các loài cỏ cây cay nồng, dần thu hẹp chuyên chỉ củ tỏi (大蒜) trong tiếng Trung hiện đại.

  • Tỏi được du nhập vào Trung Hoa từ vùng Tây Vực qua con đường tơ lụa thời nhà Hán.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Toán
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có xu hướng đi xuống, trong Âm Hán Việt thường tương đương với các chữ mang dấu nặng hoặc dấu sắc tùy trường hợp.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
산
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Toán' (suàn) giữ nguyên vần -oan/-uan và phụ âm đầu s/t qua quá trình biến đổi lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trồng những cây tỏi (⺮) ở ngoài vườn, đến mùa thu hoạch ngồi tính toán (算) xem bán được bao nhiêu tiền củ tỏi (蒜).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
祘
suànvariant of 算[suan4], to calculatePhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
算(suàn)
Chữ 算 (tính toán) không có bộ trúc ⺮ ở trên, trong khi 蒜 (tỏi) có bộ trúc vì là thực vật.
Thử thách phản xạ
炒菜的时候,, 别忘了放[___]。
Gợi ý: suàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 蒜 (tỏi) và chữ 算 (tính toán) do phần dưới giống nhau hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 蒜, hãy nhớ ngay nghĩa 'tỏi' và âm đọc suàn (thanh 4).
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'tỏi' (suàn) bằng chữ Hán, bạn nhớ thêm bộ gì ở trên chữ toán (算)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蒜suàntỏi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0