EN: to store up · to grow (e.g. a beard) · to entertain (ideas)
HSK 7Hán Việt: Súc
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · tích trữ, nuôi dưỡng
Hán Việt: Súc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo) viết thanh thoát, che chở cho phần dưới (bộ Súc) được sắp xếp gọn gàng, cân đối không bị bè rộng sang hai bên.
1. Ý nghĩa
tích trữ, gom góp lại để dùng dần
nuôi dưỡng (như để râu, tóc)nung nấu, ấp ủ (ý nghĩ, tình cảm trong lòng)
Động từTrang trọng#hành động#tài chính#tư duy
Ví dụ thực tế
积蓄
jī xù
tiền tiết kiệm, tích lũy
蓄意
xù yì
cố ý, có mưu tính trước
2. Phát âm
/[ɕy˥˩]/Thanh điệu: 51
蓄
xùxu4
|
++
`(51)
=xù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp chạm mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (tròn môi)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu nặng kết hợp với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng đọc với âm lực mạnh, rơi đột ngột từ đỉnh cao xuống đáy vực.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với các âm có vận mẫu u kết hợp với thanh 4 khác nếu không phân biệt rõ âm vòm trên ü.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa từ trên cao giáng mạnh xuống dưới dứt khoát như chặt một nhát kiếm.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo) viết thanh thoát, che chở cho phần dưới (bộ Súc) được sắp xếp gọn gàng, cân đối không bị bè rộng sang hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ艹 · Bộ Thảo (cỏ cây) (Cỏ, thực vật)
Biểu ý (形旁):艹 (Chỉ thực vật mọc rậm rạp, tích tụ lại)
Biểu thanh (声旁):畜 (âm gốc: xù)
Bên trên là bộ Thảo (cỏ cây) chỉ cây cối mọc um tùm, bên dưới là chữ Súc (nuôi nấng, tích trữ) kết hợp lại tạo thành ý nghĩa tích tụ, nuôi dưỡng và lưu giữ.
艹 Cỏ cây, thực vật
畜 Nuôi dưỡng, súc vật, tích trữ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 畜 (chù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 蓄 được cấu tạo từ bộ Thảo (chỉ cây cỏ) và phần âm đọc 畜 (vật nuôi, chứa đựng). Ban đầu dùng để chỉ việc tích trữ cỏ cho gia súc ăn qua mùa đông, sau mở rộng ra thành tích lũy nói chung.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tích trữ cỏ nuôi gia súc, chữ đã mở rộng thành tích lũy của cải, ấp ủ ý định và nuôi dưỡng râu tóc.
Trong sách cổ, chữ này thường gắn liền với việc dự trữ lương thực và cỏ khô.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Súc
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp sắc thái mạnh mẽ của dấu nặng trong tiếng Việt nhưng cao độ bắt đầu từ trên cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
축
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Súc' tương ứng với âm Pinyin 'xù' (phụ âm đầu s/x tương đồng trong hệ thống biến âm lịch sử).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên đồng cỏ (艹) người ta nuôi và tích trữ rất nhiều gia súc (畜) để chuẩn bị cho mùa đông giá rét.