EN: exterior surface · family relationship via females · to show (one's opinion)
HSK 2Hán Việt: Biểu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · bên ngoài, biểu thị, bảng biểu, đồng hồ
Hán Việt: Biểu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𠂹/毛 biến thể) che chở cho phần dưới (chữ 衣 giản thể). Đảm bảo tâm đối xứng dọc cân đối.
Quy luật giản thể: Giữ nguyên dạng cấu trúc truyền thống do tính cân bằng tự nhiên và độ phức tạp vừa phải.
1. Ý nghĩa
Bề ngoài, mặt ngoài, biểu hiện ra bên ngoài
Bảng, biểu đồ chứa thông tinMẫu đơn, tờ khaiĐồng hồ đo lườngQuan hệ họ hàng qua dòng mẹ (như biểu huynh đệ)
Danh từ / Động từTrung lập#hình thức#công cụ#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
这块表很好看。
Zhè kuài biǎo hěn hǎokàn.
Chiếc đồng hồ này rất đẹp.
请填一下这张表。
Qǐng tián yíxià zhè zhāng biǎo.
Xin hãy điền vào tờ khai này.
2. Phát âm
/[piao̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
表
biǎobiao3
|
++
ˇ(214)
=biǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
biao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra mà không tốn nhiều luồng hơi.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu / ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ võng sâu hơn trước khi ngân lên cao ở cuối.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 biến điệu thành thanh 2 (ví dụ: biǎoqíng đọc thành biáoqíng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu tương tự nhưng mang thanh điệu khác như biāo (thanh 1) hoặc biào (thanh 4).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc dấu hỏi: đi xuống từ tầm trung rồi vòng lên cao dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𠂹/毛 biến thể) che chở cho phần dưới (chữ 衣 giản thể). Đảm bảo tâm đối xứng dọc cân đối.
Quy luật giản thể: Giữ nguyên dạng cấu trúc truyền thống do tính cân bằng tự nhiên và độ phức tạp vừa phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ衣 · Bộ Y (Áo quần, y phục)
Biểu ý (形旁):衣 (Chỉ áo quần hoặc lớp lót bên ngoài)
Chữ Biểu (表) gồm bộ Sát (𠂹) ở trên và chữ Y (衣) ở dưới, tượng trưng cho lớp áo lót mặc bên trong hoặc diện mạo bên ngoài khoác lên người.
𠂹 Nét sổ phẩy phía trên
衣 Áo quần, lớp bên dưới
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 表 (biǎo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu giáp cốt văn vẽ hình một người mặc chiếc áo lông thú ngược chiều hoặc lớp áo lót bên ngoài, biểu thị ý nghĩa bề ngoài đối lập với bên trong.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'lớp áo bên ngoài', chữ mở rộng sang ý nghĩa 'bộc lộ ra ngoài', 'biểu thị ý kiến', và sau đó được dùng cho 'bảng biểu' hay 'đồng hồ đo' do tính chất hiển thị thông tin ra mặt trước.
Trong văn học cổ, 'biểu' (表) còn là tên một thể loại văn tấu trình lên vua.
Tính đa nghĩa của từ phát triển tự nhiên từ khái niệm 'hiển thị ra bề mặt'.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Biểu
Âm Hán Việt là 'Biểu', tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt, có nét tương đồng cao về độ cao và âm vực với thanh 3 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒョウ / Âm Kun: おもて, あらわ.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
표
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung giữ nguyên thành b- (Biểu) trong hệ thống âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Khoác chiếc áo (衣) lót ra bên ngoài để biểu thị (表) phong cách thời trang độc lạ của mình.