HanziGuru.裁 · cái
裁
cái[cai2]Thanh 2

cắt, may vá, tài phán, quyết định

EN: to cut out (as a dress) · to cut · to trim

HSK 5Hán Việt: Tài
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cắt, may vá, tài phán, quyết định

Hán Việt: Tài
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ y (衣) thu gọn, bên bên phải là bộ qua (戈). Cần căn chỉnh phần bên trái hơi hẹp hơn một chút để nhường không gian cho nét mác vươn dài ở bên phải.

cắt (quần áo, vật liệu)

cắt giảm nhân sự hoặc chi phíđưa ra phán quyết, quyết định, xét xử
Động từTrung lập / Trang trọng#thủ công#hành chính#pháp luật
Ví dụ thực tế
  • 这家工厂最近在裁员。
    zhè jiā gōngchǎng zuìjìn zài cáiyuán.
    Nhà máy này gần đây đang cắt giảm nhân viên.
  • 裁缝正在 裁 布料。
    cáifeng zhèngzài cái bùliào.
    Thợ may đang cắt vải.
/[tsʰaɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
裁
cáicai2
++
´(35)
=cái
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, tạo khe hẹp để luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng trước, âm này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu thông thường nhưng vẫn giữ âm sắc chủ đạo.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch/gi thẳng lưỡi) hoặc ch (tr uốn lưỡi) nếu không phân biệt được cách xì hơi qua kẽ răng của c.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chéo sang phải như dấu sắc, thể hiện âm vực đi từ trung bình lên cao (35).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ y (衣) thu gọn, bên bên phải là bộ qua (戈). Cần căn chỉnh phần bên trái hơi hẹp hơn một chút để nhường không gian cho nét mác vươn dài ở bên phải.

Bộ thủ 衣 · Bộ Y (áo quần)

Biểu ý (形旁): 衣 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến cắt vải, may mặc quần áo.)

Biểu thanh (声旁): 𠂇 (âm gốc: cái)

Bên trái là bộ Y (áo quần), bên phải là bộ Qua (vũ khí/công cụ sắc bén). Dùng công cụ sắc bén để cắt tấm vải may áo chính là chữ 'cải/tài'.

  • 衤 Chỉ quần áo, vải vóc
  • 戈 Chỉ vũ khí, công cụ sắc bén
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh chiếc áo (衣) và vũ khí/công cụ chặt cắt (戈), ban đầu biểu thị hành động dùng dao kéo để cắt vải may trang phục.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cắt vải', chữ phát triển nghĩa rộng ra là cắt giảm (nhân sự, chi phí) và sau đó mở rộng thành phán quyết, định đoạt (tài phán).

  • Trong xã hội cổ đại, việc cắt vải làm áo là một công đoạn quan trọng đòi hỏi sự đo đạc và định đoạt chính xác.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tài
Âm Hán Việt là 'Tài', tương ứng với thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: たつ, さく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
재
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán gốc có âm c- chuyển thành âm T- trong tiếng Hán Việt (cái ➔ tài).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cây **giáo sắc bén** (戈) để **cắt** tấm **vải áo** (衤) chuẩn bị may trang phục mới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
载
zàichở, chứa đựngThay bộ y bằng bộ xa (车), chỉ xe chở hàng.
截
jiécắt đứtCấu tạo phức tạp hơn với bộ trĩ và thủ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
载(zài)
Chữ 裁 có bộ y (衤) bên trái liên quan đến vải áo, chữ 载 có bộ xa (车) liên quan đến xe cộ.
Thử thách phản xạ
这家公司最近决定[___] 20% 的员工。
Gợi ý: cái
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trái là bộ thị (礻) thay vì bộ y (衤), hoặc viết sai nét mác của bộ qua ở bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 裁, hãy đọc to phiên âm, thanh điệu và nêu ý nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cái' (cắt giảm, may vá) bao gồm bộ áo và bộ công cụ sắc bén?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

裁cáicắt, may vá, tài phán, quyết định
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0