HanziGuru.裳 · shang
裳
shang[shang5]Thanh 5

trang phục, xiêm y (thường dùng trong từ ghép y phục)

EN: used in 衣裳[yi1 shang5]

Hán Việt: Thường
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trang phục, xiêm y (thường dùng trong từ ghép y phục)

Hán Việt: Thường
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ 𧘇 hoặc đại diện chữ lớn) cần được viết thanh thoát, phần dưới (bộ sam 衣) rộng rãi che chở để tổng thể chữ không bị nặng ở trên.

xiêm y, quần áo (thường dùng trong từ kép)

vạt áováy (thời cổ đại)
Danh từVăn chương, cổ điểnNgữ tố ràng buộc#quần áo#thời trang#văn hóa
Ví dụ thực tế
  • 衣裳
    yīshang
    quần áo, y phục
  • Tỉnh ở y裳
    tǐng zhì yī shang
    Y phục ngay ngắn (dùng trong văn phong cổ)
/[ʂɑŋ]/Thanh điệu: khinh thanh
裳
shangshang5
++
•(•)
=shang
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng nhưng không chạm vào, luồng hơi ma sát qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc như ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T5 (•)
Thanh Nhẹ (Khinh Thanh - Nhẹ Ngắn)
Quy luật thanh điệu: Khinh thanh: đọc ngắn, nhẹ và mất đi độ cao chuẩn, nương theo âm trước đó.
Biến điệu: Khi đứng cuối từ yshang (衣裳), chữ này đọc thành khinh thanh, không có dấu thanh điệu cụ thể mà mang âm sắc nhẹ, ngắn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học thường nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 do viết là shang, nhưng khi đi sau chữ yī thì nó biến thành khinh thanh đọc rất nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay thả lỏng nhẹ nhàng ở giữa không trung, biểu thị sự lướt nhẹ không nhấn mạnh (thanh nhẹ).

Hình thể: trên dưới · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ 𧘇 hoặc đại diện chữ lớn) cần được viết thanh thoát, phần dưới (bộ sam 衣) rộng rãi che chở để tổng thể chữ không bị nặng ở trên.

Bộ thủ 衣 · Bộ Y (áo quần, y phục)

Biểu ý (形旁): 衣 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến trang phục, quần áo.)

Biểu thanh (声旁): 尚 (âm gốc: shàng)

Chữ Thường (裳) kết hợp giữa bộ Y (衣 - áo quần) bên dưới và chữ Thượng (尚 - cao, trên) bên phía trên, ngụ ý chỉ lớp áo mặc bên trên hoặc trang phục che phủ cơ thể.

  • 尚 Thành phần biểu âm và gợi ý phía trên
  • 衣 Bộ thủ chỉ ý nghĩa quần áo
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ裳 ban đầu trong giáp cốt văn/kim văn chỉ cái váy hoặc trang phục che phần dưới cơ thể của người xưa, kết hợp từ bộ y (quần áo) và âm đọc từ chữ thượng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là váy áo cổ xưa, dần mở rộng thành từ chung chỉ quần áo, y phục trong tiếng Trung hiện đại thông qua từ ghép 衣裳.

  • Trong Hán ngữ cổ, 'y' (衣) chỉ áo khoác ngắn mặc bên trên, còn 'thường' (裳) chỉ váy hoặc quần mặc bên dưới.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thường
Âm Hán Việt là 'Thường', mang dấu huyền, tương ứng với âm vực trầm trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: も裳
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần -ang thường chuyển sang âm Hán Việt vần -ương hoặc -ang (thường -> shang).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người có vị thế CAO (尚) trên xã hội luôn mặc những bộ QUẦN ÁO (衣) sang trọng và lịch sự (裳).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尚
shàngvẫn, còn, tôn trọng, quý chuộngPhonetic Core (声旁)
常
chángthường, hay, luôn luôn, thông thường+ 巾 (khăn vải)
堂
tángđường (sảnh lớn, nhà lớn)+ 土 (đất đai)
赏
shǎngThưởng, khen thưởng, ngắm nhìn (thưởng thức)+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
常(cháng)
Chữ Thường (常) có bộ cân (巾) ở dưới chỉ sự thường ngày, còn chữ Thường (裳) có bộ y (衣) ở dưới chỉ trang phục.
Thử thách phản xạ
妈妈, 我的_newWord_在哪儿?
Gợi ý: shang
Lỗi hay gặp

Học viên thường đọc nhầm chữ shang thành thanh 4 (shàng) thay vì đọc là khinh thanh nhẹ nhàng trong từ yshang.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 裳 đứng sau chữ 衣 trong từ yīshang, bạn phải phát âm nó như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'xiêm y, quần áo' có bộ Y ở dưới và thành phần 尚 ở trên?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

裳shangtrang phục, xiêm y (thường dùng trong từ ghép y phục)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0