Quy tắc cân đối nét: Phần trên (分) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (贝) viết rộng rãi hơn để nâng đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 貧 và giản thể 贫 đều giữ cấu trúc tương tự, phần dưới vốn là chữ贝 (bối) đại diện cho tiền tài, của cải.
1. Ý nghĩa
nghèo, thiếu thốn về vật chất
thiếu hụt, không đầy đủnói nhiều, lắm điều (trong từ gầy bần hoặc phương ngữ)
Tính từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#kinh tế#đời sống#trạng thái
Ví dụ thực tế
脱贫
tuō pín
Thoát nghèo
贫困
pín kùn
Nghèo khó, túng quẫn
2. Phát âm
/[pʰin³⁵]/Thanh điệu: 35
贫
pínpin2
|
++
´(35)
=pín
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép chặt rồi bật mở để đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: in
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 35 có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng tùy tốc độ nói, nhưng cơ bản vẫn giữ âm vực sắc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần có âm mũi -n khác như pīng hoặc pìng nếu không nghe kỹ thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như vạch một đường dấu sắc, thể hiện cao độ đi lên từ 3 lên 5.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới (上下) · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (分) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (贝) viết rộng rãi hơn để nâng đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 貧 và giản thể 贫 đều giữ cấu trúc tương tự, phần dưới vốn là chữ贝 (bối) đại diện cho tiền tài, của cải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ贝 · Bộ Bối (Tiền tài, của cải, vật chất)
Biểu ý (形旁):贝 (Chỉ tiền bạc, của cải (liên quan đến đói nghèo, thiếu thốn vật chất))
Biểu thanh (声旁):分 (âm gốc: pín / fēn (cung cấp âm đọc gợi ý gần giống))
Chia tay (分) với tiền bạc của cải (贝) thì rơi vào cảnh nghèo đói (贫).
分 Phần, chia ra (gợi âm)
贝 Của cải, tiền bạc (gợi nghĩa nghèo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp thanh điệu gồm chữ 分 (chia tách, thiếu hụt) và chữ 贝 (tiền tài, của cải), diễn tả ý nghĩa của cải bị chia rẽ hết, không còn gì, hóa thành nghèo khó.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự thiếu thốn tiền bạc, của cải trong xã hội nông nghiệp cổ đại, ngày nay mở rộng ra các lĩnh vực kinh tế, tri thức (nghèo nàn thông tin, thiếu thốn tài nguyên).
Trong triết học Trung Hoa cổ, sự bần cùng thường đi liền với sự tu dưỡng đạo đức (an bần lạc đạo).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bần
Âm Hán Việt 'Bần' mang thanh bằng (dấu huyền), trong khi tiếng Trung hiện đại là thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒン / Âm Kun: まず.しい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
빈
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung tương ứng với âm b- trong âm Hán Việt (pín ➔ Bần).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn đem **chia** (分) hết số **tiền** (贝) bạc của mình cho người khác, kết quả là bản thân rơi vào cảnh **nghèo** (贫) túng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
份
fènphần, suấtThêm bộ nhân đứng (亻) chỉ phần việc hoặc phần của con người.
粉
fěnbột, phấnThêm bộ mễ (米 - gạo) chỉ bột gạo, phấn màu.
Chữ dễ nhầm (形近字)
贪(tān)
Chữ 贪 phía trên là bộ kim (今), nghĩa là tham lam; chữ 贫 phía trên là chữ phân (分), nghĩa là nghèo đói.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我们要帮助[___]困山区的人民过上更好的生活。
Gợi ý: pín
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn phần trên của chữ 贫 (分) với các chữ tương tự như 今 hay 人, dẫn đến viết sai mặt chữ.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '贫', hãy đọc đúng Pinyin, thanh điệu và nêu ý nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'nghèo khó' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán như thế nào?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
贫pínnghèo, túng thiếu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...