EN: to lie on one's stomach · to lean forward, resting one's upper body (on a desktop etc) · (Tw) percent
HSK 7Hán Việt: Ba
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · nằm sấp
Hán Việt: Ba
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Túc (chân) hoặc bộ Thủ (tay) biến thể, bên phải là chữ Bát (bát). Cần phân chia không gian cân đối, phần bên trái hơi hẹp hơn một chút so với phần bên phải.
1. Ý nghĩa
nằm sấp, phủ phục người xuống
gục đầu, tì thân trên lên bàn(Đài Loan) phần trăm (thường dùng trong khẩu ngữ viết tắt)
Động từThông dụng#tư thế cơ thể#hành động#vận động
Ví dụ thực tế
他趴在桌子上睡觉。
Tā pā zài zhuōzi shàng shuìjiào.
Anh ấy nằm gục lên bàn ngủ.
小孩趴在地上玩玩具。
Xiǎohái pā zài dìshang wán wánjù.
Đứa trẻ nằm sấp dưới đất chơi đồ chơi.
2. Phát âm
/[pʰä˥˥]/Thanh điệu: 55
趴
pāpa1
|
++
¯(55)
=pā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pa
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép chặt lại rồi đột ngột mở ra để bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi 'bā' (ba), người học cần chú ý lực đẩy của hơi thở.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ nguyên độ cao ổn định như gạch ngang giống thanh 1 trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Túc (chân) hoặc bộ Thủ (tay) biến thể, bên phải là chữ Bát (bát). Cần phân chia không gian cân đối, phần bên trái hơi hẹp hơn một chút so với phần bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ足 · Bộ Túc (chân)
Biểu ý (形旁):⻜ (Chỉ ý nghĩa liên quan đến cơ thể, tư thế nằm rạp xuống đất.)
Biểu thanh (声旁):八 (âm gốc: ba / pā)
Dùng chân (bộ Túc bên trái) kết hợp với số tám (chữ Bát bên phải giống hình hai chân khuỳnh ra) để tạo thành tư thế nằm sấp rạp người xuống.
⻠ Chỉ bộ phận chân hoặc tư thế vận động.
八 Cung cấp gợi ý phát âm hoặc hình ảnh hai chân dang rộng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 八 (bā)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh hành động của con người hoặc động vật hạ thấp trọng tâm, rạp người xuống đất.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc mô tả tư thế nằm sấp, bò rạp, mở rộng ra thành hành động tì người lên bàn hoặc dùng trong khẩu ngữ Đài Loan chỉ phần trăm.
Là chữ hình thanh biểu thị hành động vật lý gắn liền với cơ thể con người.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ba
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với âm không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt, mang sắc thái phát âm cao độ.
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ba' tương ứng với âm đầu 'p-' trong tiếng Trung phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng đôi **chân** (bộ Túc) dang rộng như số **tám** (chữ Bát) để **nằm sấp** (pā) phơi nắng trên bãi biển.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
八
bāsố támPhonetic Core (声旁)
办
bànxử lý, giải quyết, làm+ 力 (sức lực)
叭
bādenote a sound or sharp noise (gunfire etc)+ 口 (cái miệng)