HanziGuru.距 · jù
距
jù[ju4]Thanh 4

cách xa, khoảng cách

EN: to be at a distance of ... from; to be apart from · (bound form) distance · spur (on the leg of certain birds: gamecock, pheasant etc)

HSK 4Hán Việt: Cự
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cách xa, khoảng cách

Hán Việt: Cự
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bộ túc (足) ở bên trái nhường không gian, phần cự (巨) bên phải viết cân đối, nét mác kéo dài tạo thế vững chắc.

cách xa, ở một khoảng cách nhất định

khoảng cáchcựa gà (phần mọc ở chân chim)
Động từ / Danh từTrung tính#không gian#khoảng cách
Ví dụ thực tế
  • 学校距离我家很近。
    Xuéxiào jùlí wǒ jiā hěn jìn.
    Trường học cách nhà tôi rất gần.
  • 产生距离
    chǎnshēng jùlí
    tạo ra khoảng cách
/[t͡ɕy⁵¹]/Thanh điệu: 51
距
jùju4
++
`(51)
=jù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ju
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng áp sát vòm họng cứng khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng hoặc tiếng hét ngắn trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao nhất (5 xuống 1).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 của 距 có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng cao độ cơ bản vẫn là từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ü nhưng có thanh điệu khác hoặc nhầm với âm qu do tiếng Việt hay đọc lẫn lộn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới theo chiều thẳng đứng thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ túc (足) ở bên trái nhường không gian, phần cự (巨) bên phải viết cân đối, nét mác kéo dài tạo thế vững chắc.

Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (Chỉ chân, bước chân liên quan đến việc di chuyển, khoảng cách bước đi.)

Biểu thanh (声旁): 巨 (âm gốc: jù)

Bên trái là bộ Túc (chân), bên phải là chữ Cự (to lớn). Chân bước đi tạo ra những khoảng cách lớn.

  • 足 Chân / bước đi
  • 巨 To lớn / chỉ âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ chân (足) thể hiện sự di chuyển và chữ cự (巨) làm âm đọc, ban đầu chỉ khoảng cách bước chân.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa khoảng cách bước chân dần mở rộng ra thành khoảng cách nói chung trong không gian và thời gian.

  • Trong tiếng Trung cổ, cự còn dùng để chỉ khoảng cách giữa các thành trì trong quân sự.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cự
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây chữ Cự mang thanh nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
거
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong âm Hán Việt (ví dụ: jù ➔ Cự).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **chân** (**足**) bước những bước **to lớn** (**巨**) để đo khoảng **cách** (**距**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
巨
jùto lớn, khổng lồ, cực kỳPhonetic Core (声旁)
拒
jùtừ chối, kháng cự+ 扌 (bàn tay)
柜
guìvariant of 櫃|柜[gui4]+ 木 (cây cối)
炬
jùĐuốc, ngọn đuốc+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
拒(jù)
Chữ 距 có bộ túc (chân) liên quan đến di chuyển/khoảng cách; chữ 拒 có bộ thủ (tay) liên quan đến hành động từ chối.
Thử thách phản xạ
我家[___]公司很近,走路十分钟就到。
Gợi ý: jù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 距 (khoảng cách) và 拒 (từ chối) do cấu trúc bên phải giống hệt nhau, chỉ khác bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 距, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'khoảng cách' (jù) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

距jùcách xa, khoảng cách
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0