HanziGuru.蹦 · bèng
蹦
bèng[beng4]Thanh 4

nhảy nhót

EN: to jump; to bounce; to hop

HSK 7Hán Việt: bính
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhảy nhót

Hán Việt: bính
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ túc) thon gọn, phần bên phải (bình) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách để chữ không bị bè ra.

nhảy, nhảy nhót, tưng tưng

bật lênchạy nhảy
Động từThông dụng#chuyển động#hành động thể chất
Ví dụ thực tế
  • 高兴得直蹦
    gāoxìng de zhí bèng
    vui mừng đến mức nhảy cẫng lên
  • 青蛙在草地上蹦
    qīngwā zài cǎodì shàng bèng
    con ếch nhảy trên bãi cỏ
/[pɤŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
蹦
bèngbeng4
++
`(51)
=bèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
beng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi mím nhẹ để bật âm b ra ngoài mà không thổi mạnh hơi.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc đi kèm với sự cắt ngang đột ngột, dứt khoát từ đỉnh giọng xuống đáy.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 sẽ đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -eng hoặc -ong nếu không phân biệt rõ khẩu hình miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa nhanh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát như chặt một nhát dao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ túc) thon gọn, phần bên phải (bình) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách để chữ không bị bè ra.

Bộ thủ 足 · Bộ túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (chỉ hành động liên quan đến chân (nhảy, bước))

Biểu thanh (声旁): 崩 (âm gốc: beng)

Dùng cái chân (足) kết hợp với âm đọc của chữ bồng/sụp đổ (崩) để chỉ hành động nhảy nhót tưng bừng bằng chân.

  • 足 chân, bộ thủ chỉ hành động chân tay
  • 崩 yếu tố cấu âm thanh và tạo nghĩa bổ sung
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ túc (chân) biểu thị ý nghĩa vận động và phần bên phải biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ các chuyển động dùng chân để bật nhảy, ngày nay dùng phổ biến cho các hành động nhảy nhót, tưng tưng của người và vật.

  • Chữ xuất hiện muộn hơn trong lịch sử chữ Hán khi nhu cầu phân hóa các từ chỉ hành động cụ thể tăng lên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
bính
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với âm có dấu sắc hoặc âm ngắt dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
붕
Quy luật chuyển âm: Âm đầu b- trong tiếng Trung tương ứng với âm b- trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng đôi **chân (足)** để **nhảy nhót (bèng)** tưng bừng như núi lửa sắp **sụp đổ (崩)**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
崩
bēngsụp đổPhonetic Core (声旁)
嘣
bēng(onom.) thump; boom+ 口 (cái miệng)
繃
+ 糹 (thread)
镚
bèngsmall coin; dime+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
崩(bēng)
Chữ 崩 dùng bộ sơn (山) chỉ núi sụp, chữ 蹦 dùng bộ túc (足) chỉ chân nhảy.
Thử thách phản xạ
听到这个好消息,他高兴得直[___]起来。
Gợi ý: bèng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh 4 dứt khoát với các thanh khác và viết sai phần bộ túc phía bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 蹦, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ hành động 'nhảy nhót' có bộ chân ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蹦bèngnhảy nhót
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0