HanziGuru.躲 · duǒ
躲
duǒ[duo3]Thanh 3

trốn, né tránh

EN: to hide · to dodge · to avoid

HSK 5Hán Việt: đóa
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trốn, né tránh

Hán Việt: đóa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần rõ rệt: bên trái là bộ Thân (身), bên phía phải là chữ Đóa (朵). Cần viết phần bên trái hơi thon gọn lại để nhường không gian cho phần bên phải, giữ tổng thể cân đối không bị lệch.

trốn, né tránh, ẩn nấp

tránh né một người hoặc vật nào đó để không bị phát hiện hoặc gặp rắc rốithoát khỏi hiểm nguy
Động từTrung lập/Phổ biến#hành động#chuyển động cơ thể#sinh tồn
Ví dụ thực tế
  • 他 躲 在 门 后 面。
    Tā duǒ zài mén hòumian.
    Anh ấy trốn ở phía sau cửa.
  • 遇 到 困 难 不 能 躲。
    Yù dào kùnnán bù néng duǒ.
    Gặp khó khăn thì không thể trốn tránh.
/[tu̯ɔ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
躲
duǒduo3
++
ˇ(214)
=duǒ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
duo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (như chữ t trong từ 'ta' nhưng phát âm mềm và êm hơn)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau của răng cửa hàm trên, phát âm thanh không bật hơi.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -uô / -o
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt có dạng cong xuống rồi lên tương đương với cao độ 214 của tiếng Trung).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có thanh 4 như 'duò' do phát âm nhanh, cần giữ độ cong xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ từ rồi vút nhẹ lên cao, giống như cử chỉ lẩn người xuống rồi ngoi lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần rõ rệt: bên trái là bộ Thân (身), bên phía phải là chữ Đóa (朵). Cần viết phần bên trái hơi thon gọn lại để nhường không gian cho phần bên phải, giữ tổng thể cân đối không bị lệch.

Bộ thủ 身 · Bộ Thân (thân thể, cơ thể)

Biểu ý (形旁): 身 (Chỉ thân thể con người, hành động lẩn trốn liên quan đến cơ thể.)

Biểu thanh (声旁): 朵 (âm gốc: duǒ)

Đem cái 'thân thể' (身) của mình cuộn lại như một bông hoa 'đóa' (朵) nở khép kín để trốn đi, không cho ai nhìn thấy.

  • 身 Thân thể (chỉ bộ phận/vật thể thực hiện hành động trốn)
  • 朵 Cung cấp âm đọc (duǒ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 躲 là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Thân (身 - cơ thể) thể hiện hành động của con người và chữ Đóa (朵) biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là thu mình lại, co người lại, dần phát triển thành nghĩa phổ biến hiện nay là trốn tránh, ẩn nấp.

  • Trong các văn bản cổ, hành động trốn tránh thường được gắn liền với việc bảo toàn tính mạng trong thời loạn lạc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
đóa
Âm Hán Việt là 'đóa', tương ứng với chữ Nôm và từ điển gốc. Thanh điệu tiếng Trung là thanh 3 (hơi giống dấu hỏi/ngã kéo dài).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダ / Âm Kun: かく.れる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
타
Quy luật chuyển âm: Âm đầu 'du-' trong tiếng Trung tương ứng với âm 'đ-' trong tiếng Việt (đọc, đóa, đo đạc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để trốn (躲) khỏi kẻ thù, tôi thu cả thân thể (身) của mình lại nhỏ xíu như một đóa (朵) hoa khép cánh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
朵
duǒbông, đoá (hoa), vành tai, lượng từ cho hoa hoặc mâyPhonetic Core (声旁)
剁
duòto chop up (meat etc); to chop off (sb's hand etc)+ 刂 (con dao)
哚
duǒused in 吲哚[yin3 duo3]+ 口 (cái miệng)
垛
duǒbattlement; target+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
朵(duǒ)
Chữ 朵 chỉ có phần bên phải của chữ 躲, nghĩa là đóa hoa chứ không có bộ Thân.
躺(tǎng)
Chữ 躺 cũng có bộ Thân bên trái nhưng bên phải là chữ Thượng (尚), nghĩa là nằm xuống.
Thử thách phản xạ
他看到老师来了,赶紧[___]在门后面。
Gợi ý: duǒ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần cấu tạo bên phải với các chữ tương tự như chữ 朵 hoặc quên mất bộ Thân ở bên trái khi viết.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '躲', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'trốn/né tránh' (duǒ) bằng tiếng Trung với các bộ thủ cấu thành?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

躲duǒtrốn, né tránh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0