HanziGuru.迎 · yíng
迎
yíng[ying2]Thanh 2

chào đón, nghênh tiếp

EN: to welcome; to meet · to forge ahead (esp. in the face of difficulties); to meet face to face

HSK 2Hán Việt: Nghênh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chào đón, nghênh tiếp

Hán Việt: Nghênh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao vây (bộ quai xước bao bọc phần bên trong)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trong viết gọn gàng ở góc trên bên phải, bộ quai xước bao bọc bên dưới và bên trái với nét mác kéo dài dứt khoát để tạo bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

chào đón, nghênh tiếp, đón rước

tiến về phía trước, đối mặt trực diện với khó khăn
Động từTrung tính đến trang trọng#hành động#giao tiếp xã hội
Ví dụ thực tế
  • 欢迎光临
    huānyíng guānglín
    Chào mừng quý khách đến thăm
  • 迎难而上
    yíngnán érshàng
    Dũng cảm đối mặt và vượt qua khó khăn
/[iŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
迎
yíngying2
++
´(35)
=yíng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ying
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Không có phụ âm đầu, bắt đầu trực tiếp bằng âm lướt y.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút nhanh lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng sau, thanh này có thể biến đổi nhẹ theo ngữ điệu tự nhiên nhưng quy tắc biến điệu chính thức không bắt buộc trừ khi đi trước một thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu in hoặc ing khác nếu không phân biệt rõ âm mũi phía sau và cao độ đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất nhẹ lên cao chếch về phía trước, giống như lúc đang ra hiệu gọi hoặc chào đón ai đó, hệt như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Bao vây (bộ quai xước bao bọc phần bên trong) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trong viết gọn gàng ở góc trên bên phải, bộ quai xước bao bọc bên dưới và bên trái với nét mác kéo dài dứt khoát để tạo bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 辶 · Bộ xước (quai xước) (Chuyển động, bước đi, đường sá)

Biểu ý (形旁): 辶 (Biểu thị hành động di chuyển ra đón rước)

Biểu thanh (声旁): 卬 (âm gốc: áng / yíng)

Chữ gồm bộ quai xước (辶 - bước đi) kết hợp với chữ ngăng (卬 - ngẩng đầu lên). Đi ra đường với tư thế ngẩng cao đầu để nghênh đón người ở phương xa đến.

  • 辶 Bước đi, di chuyển
  • 卬 Ngẩng đầu
Phân loại Lục thư: Hội ý / Hình thanh

Nguồn gốc: Giáp cốt văn ghi nhận hình ảnh một người quay mặt hướng về phía trước hoặc di chuyển bước đi để đón một người khác đang tiến đến gần.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bước đi đón tiếp người từ xa đến, nay mở rộng ra thành nghênh đón, chào mừng và đối mặt với thử thách.

  • Trong lịch sử, chữ này thường dùng trong các nghi lễ triều đình khi nghênh sứ giả.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nghênh
Thanh 2 tiếng Trung (yíng - dấu sắc) tương ứng với dấu sắc hoặc dấu ngang trong âm Hán Việt (Nghênh).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エイ / Âm Kun: むか.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
영
Quy luật chuyển âm: Yíng trong tiếng Trung giữ nguyên vần -ing, tương đương âm Hán Việt có vần -enh / -ênh (Nghênh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn bước những bước đi nhanh nhẹn (bộ quai xước 辶) với cái đầu ngẩng cao (卬) để ra cửa nghênh đón (yíng) vị khách quý.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卬
ángsurname Ang; I (regional colloquial)Phonetic Core (声旁)
抑
yìto restrain; to restrict+ 扌 (bàn tay)
昂
ángto lift; to raise+ 日 (mặt trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
柳(liǔ)
Chữ 柳 có bộ mộc 木 bên trái chỉ cây liễu, khác với chữ 迎 có bộ quai xước 辶 chỉ hành động đón đường.
Thử thách phản xạ
我们 SafeJet 机场 [___] 远道而来的客人。
Gợi ý: yíng
Lỗi hay gặp

Viết nhầm thứ tự các nét: thường viết phần bên trong '卬' trước rồi mới viết bộ quai xước '辶' bao bên ngoài sau (theo quy tắc viết bộ quai xước viết sau cùng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 迎, đọc to Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chào đón/nghênh tiếp' (yíng) có bộ quai xước?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

迎yíngchào đón, nghênh tiếp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0