HanziGuru.送 · sòng
送
sòng[song4]Thanh 4

gửi, tiễn, tặng

EN: to send; to deliver; to transmit · to give (as a present) · to see (sb) off

HSK 1Hán Việt: Tống
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gửi, tiễn, tặng

Hán Việt: Tống
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 辶) viết trước và bao bọc phía dưới, phần bên phải viết gọn gàng cân đối ở phía trên.

gửi đi, chuyển giao

tặng quàtiễn đưa ai đóhộ tống, đi cùng
Động từTrung tính#hành động#giao tiếp#di chuyển
Ví dụ thực tế
  • 我送你回家。
    Wǒ sòng nǐ huí jiā.
    Tôi đưa bạn về nhà.
  • 祝贺你,送你一件礼物。
    Zhùhè nǐ, sòng nǐ yī jiàn lǐwù.
    Chúc mừng bạn, tặng bạn một món quà.
/[sʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
送
sòngsong4
++
`(51)
=sòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
song
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát mặt sau răng cửa hàm trên nhưng không chạm hẳn, luồng khí ma sát nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu sắc nhưng rơi cực kỳ dứt khoát và ngắn gọn từ đỉnh xuống đáy giống như câu ra lệnh.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 này có thể hơi ngắn lại nhưng độ rơi vẫn dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ong khác nếu không nghe rõ phụ âm đầu xì nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như ném một vật hoặc vẫy tay tiễn khách.

Hình thể: trái phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 辶) viết trước và bao bọc phía dưới, phần bên phải viết gọn gàng cân đối ở phía trên.

Bộ thủ 辶 · Bộ xước (chuyển động, bước đi)

Biểu ý (形旁): 辶 (chỉ sự di chuyển, đưa đi)

Biểu thanh (声旁): 关 (âm gốc: guān / sòng)

Kết hợp giữa bộ xước (辶 - bước đi) và chữ quan (关 - đóng/cổng), ý chỉ việc mang đồ vật hay tiễn người bước qua cổng để đi đến nơi khác.

  • 辶 bước đi, di chuyển
  • 关 cửa ải, khép lại
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ gồm bộ xước chỉ hành động tiễn đưa và phần bên phải cung cấp âm đọc cùng ý nghĩa liên quan đến việc trao gửi ra ngoài biên giới hoặc qua cửa ải.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa ban đầu là tiễn đưa đi xa, dần mở rộng thành gửi bưu phẩm, tặng quà và đưa đón người.

  • Trong lịch sử, việc 'tống' tiễn người thân thường diễn ra ở các trạm dịch ngoài cửa ải.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tống
Chữ Tống trong Hán Việt có âm sắc tương đương với thanh điệu tương ứng trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: おく.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
송
Quy luật chuyển âm: Phụ âm s- trong tiếng Trung tương ứng với âm s-/t- trong một số từ gốc Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn bè đứng ở cửa ải (关) vẫy tay bước đi (辶) để tiễn đưa (sòng) nhau lên đường.

Chữ dễ nhầm (形近字)
收(shōu)
收 là thu vào, nhận lấy; còn 送 là tống đi, gửi tặng ra ngoài.
Thử thách phản xạ
明天我去机场[___]朋友。
Gợi ý: sòng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa hành động nhận vào (收) và hành động gửi đi/tặng (送).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 送, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'tiễn đưa' hoặc 'tặng quà' (sòng)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

送sònggửi, tiễn, tặng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0