Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu sắc nhưng rơi cực kỳ dứt khoát và ngắn gọn từ đỉnh xuống đáy giống như câu ra lệnh.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 này có thể hơi ngắn lại nhưng độ rơi vẫn dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ong khác nếu không nghe rõ phụ âm đầu xì nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như ném một vật hoặc vẫy tay tiễn khách.
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 辶) viết trước và bao bọc phía dưới, phần bên phải viết gọn gàng cân đối ở phía trên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ辶 · Bộ xước (chuyển động, bước đi)
Biểu ý (形旁):辶 (chỉ sự di chuyển, đưa đi)
Biểu thanh (声旁):关 (âm gốc: guān / sòng)
Kết hợp giữa bộ xước (辶 - bước đi) và chữ quan (关 - đóng/cổng), ý chỉ việc mang đồ vật hay tiễn người bước qua cổng để đi đến nơi khác.
辶 bước đi, di chuyển
关 cửa ải, khép lại
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ gồm bộ xước chỉ hành động tiễn đưa và phần bên phải cung cấp âm đọc cùng ý nghĩa liên quan đến việc trao gửi ra ngoài biên giới hoặc qua cửa ải.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa ban đầu là tiễn đưa đi xa, dần mở rộng thành gửi bưu phẩm, tặng quà và đưa đón người.
Trong lịch sử, việc 'tống' tiễn người thân thường diễn ra ở các trạm dịch ngoài cửa ải.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tống
Chữ Tống trong Hán Việt có âm sắc tương đương với thanh điệu tương ứng trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: おく.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
송
Quy luật chuyển âm: Phụ âm s- trong tiếng Trung tương ứng với âm s-/t- trong một số từ gốc Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn bè đứng ở cửa ải (关) vẫy tay bước đi (辶) để tiễn đưa (sòng) nhau lên đường.
Chữ dễ nhầm (形近字)
收(shōu)
收 là thu vào, nhận lấy; còn 送 là tống đi, gửi tặng ra ngoài.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
明天我去机场[___]朋友。
Gợi ý: sòng
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa hành động nhận vào (收) và hành động gửi đi/tặng (送).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 送, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'tiễn đưa' hoặc 'tặng quà' (sòng)?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
送sònggửi, tiễn, tặng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...