Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ cáo 告) và phần bên phải (bộ sước 辶) phải được cân đối, phần bên trái gọn gàng nhường không gian cho nét mác dài bao bọc phía dưới bên phải của bộ sước.
1. Ý nghĩa
làm, chế tạo, tạo ra
xây dựngsáng chếbịa đặt, thêu dệtđi đến, tớivụ mùa (lượng từ cho mùa vụ)
Động từ / Danh từTrung tính#hành động#sản xuất#sáng tạo
Ví dụ thực tế
我们要努力创造美好的未来。
Wǒmen yào nǔlì chuàngzào měihǎo de wèilái.
Chúng ta phải nỗ lực tạo dựng một tương lai tốt đẹp.
这家工厂造汽车。
Zhè jiā gōngchǎng zào qìchē.
Nhà máy này sản xuất ô tô.
2. Phát âm
/[t͡sau̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
造
zàozao4
|
++
`(51)
=zào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, không uốn lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: vần ao tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu sắc chuyển thành dấu nặng hoặc âm đọc dứt khoát đi xuống trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng cần lưu ý ngắt nhịp rõ ràng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng zh (tr uốn lưỡi) do người học quen uốn lưỡi, trong khi z là âm thẳng lưỡi cắn răng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ cáo 告) và phần bên phải (bộ sước 辶) phải được cân đối, phần bên trái gọn gàng nhường không gian cho nét mác dài bao bọc phía dưới bên phải của bộ sước.
4. Cấu tạo
Bộ thủ辶 · Bộ Sước (chợt bước chợt dừng, di chuyển)
Biểu ý (形旁):辶 (chỉ sự di chuyển, hành động tiến bước)
Biểu thanh (声旁):告 (âm gốc: gào / zào)
Dùng lời nói, thông báo (告) để bắt đầu bước đi (辶) thực hiện, kiến tạo nên một sự vật mới (造).
告 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa báo cáo, cáo thị
辶 Chỉ hành động di chuyển, làm ra
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 造 (zào)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 造 kết hợp giữa bộ sước (chuyển động, tiến hành) và chữ 告 (cáo - báo cáo, phát ra), thể hiện ý nghĩa tiến hành thực hiện một công việc hay tạo ra một sản phẩm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tiến bước, đi đến, sau đó mở rộng thành hành động làm ra, chế tạo, sáng chế và bịa đặt.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này cũng mang nghĩa đi đến một địa điểm nào đó.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tạo
Thanh 4 trong tiếng Trung (zào) tương ứng với âm có dấu nặng hoặc dấu sắc dứt khoát trong tiếng Việt (tạo).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゾウ / Âm Kun: つく.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu z trong Pinyin chuyển thành âm T trong âm Hán Việt (Tạo).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn cầm văn bản thông báo (告) bước đi (辶) khắp nơi để bắt tay vào TẠO ra những công trình mới.