HanziGuru.逮 · dǎi
逮
dǎi[dai3]Thanh 3

bắt, tóm, bắt giữ

EN: (coll.) to catch; to seize; to capture

HSK 7Hán Việt: Đãi
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bắt, tóm, bắt giữ

Hán Việt: Đãi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao vây (bộ quai xước ⻌ bao bọc chữ 隶 ở trong)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần lõi '隶' viết gọn gàng ở góc trên bên phải, sau đó viết bộ quai xước '⻌' ôm lấy phía dưới và bên trái với nét mác kéo dài dứt khoát để tạo sự vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể giống nhau, không có sự thay đổi cấu trúc.

Bắt lấy, tóm lấy (thường dùng trong văn nói, ngữ cảnh bắt tội phạm hoặc động vật)

Kịp, đuổi kịp (trong một số từ ghép cổ hoặc địa phương)
Động từThông tục / Khẩu ngữ#hành động#pháp luật#bắt giữ
Ví dụ thực tế
  • 警察 终于 逮住 了 那个 小偷。
    Jǐngchá zhōngyú dǎizhù le nàge xiǎotōu.
    Cảnh sát cuối cùng đã tóm được tên trộm đó.
  • 别让 他 跑 了,快 逮 住 他!
    Biéràng tā pǎo le, kuài dǎi zhù tā!
    Đừng để hắn chạy mất, mau bắt lấy hắn!
/[taɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
逮
dǎidai3
++
ˇ(214)
=dǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ vào chân răng hàm trên, bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như trong tai, ai)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 là thanh uốn lượn (214): hạ giọng xuống trầm rồi vuốt cao lên, tương tự như dấu hỏi kéo dài trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 逮住 dǎizhù đọc thành dáizhù).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (dài/dại) do người học hay đọc nhanh thành âm dẹt dứt khoát thay vì giữ độ gãy trầm của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao ở cuối, giống như động tác chùng xuống rồi chộp lấy vật gì đó.

Hình thể: Bao vây (bộ quai xước ⻌ bao bọc chữ 隶 ở trong) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần lõi '隶' viết gọn gàng ở góc trên bên phải, sau đó viết bộ quai xước '⻌' ôm lấy phía dưới và bên trái với nét mác kéo dài dứt khoát để tạo sự vững chãi.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể giống nhau, không có sự thay đổi cấu trúc.

Bộ thủ ⻌ · Bộ quai xước (Bước đi, di chuyển)

Biểu ý (形旁): ⻌ (Chỉ hành động rượt đuổi, di chuyển để bắt.)

Biểu thanh (声旁): 隶 (âm gốc: dài / dài)

Vừa bước đi (bộ quai xước ⻌) vừa đeo bám, quản lý nghiêm ngặt (chữ lệ 隶) để tóm gọn mục tiêu.

  • ⻌ Bộ quai xước (rượt đuổi, bước đi)
  • 隶 Lệ (nô lệ, tòng sự, theo sát)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ quai xước (biểu thị sự di chuyển, rượt đuổi) và chữ 隶 (biểu thị âm đọc và ý nghĩa bám theo, bắt giữ người phục dịch). Ban đầu chỉ hành động truy đuổi và bắt giữ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'truy đuổi và bắt giữ tội phạm hoặc nô lệ chạy trốn', ngày nay mở rộng ra trong khẩu ngữ với nghĩa chung là 'bắt lấy, tóm lấy' (như bắt mèo, bắt kẻ gian).

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này thường dùng trong các văn bản quan lại truy bắt tội phạm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đãi
Thanh 3 trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt (Đãi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タイ / Âm Kun: Tập (bắt, tóm - hiếm dùng độc lập)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
대
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đãi' tương ứng với phụ âm đầu d/đ và vần ai trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn vừa **bước đi** nhanh (quai xước ⻌) vừa **quản lý** chặt chẽ (lệ 隶) để **bắt** (dǎi) tên tội phạm đang cố trốn chạy.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隶
lì(bound form) a person in servitude; low-ranking subordinate; (bound form) to be subordinate toPhonetic Core (声旁)
埭
dàidam+ 土 (đất đai)
棣
dìKerria japonica+ 木 (cây cối)
隸
+ 柰 (bear)
Chữ dễ nhầm (形近字)
待(dài)
Chữ 待 dùng bộ nhân lập (亻) có nghĩa là đợi chờ, trong khi chữ 逮 dùng bộ quai xước (⻌) có nghĩa là bắt giữ.
Thử thách phản xạ
an ninh đã [___] được tên tội phạm trốn nã.
Gợi ý: dǎi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ 逮 (dùng bộ quai xước ⻌ bên ngoài) với các chữ có bộ tâm hoặc bộ nhân, và đọc sai thanh 3 thành thanh 4.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '逮' với bộ quai xước và chữ lệ, bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '逮' (bắt, tóm) và đọc với thanh điệu nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

逮dǎibắt, tóm, bắt giữ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0