Hình thể:bao vây (bộ quai xước bao quanh phần bên trong)
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trong (豕) cần được viết gọn gàng ở góc trên bên phải, bộ quai xước (辶) bao bọc rộng rãi phía dưới và bên trái để tạo sự vững chãi.
1. Ý nghĩa
Đạt được ý nguyện, thoả mãn, toại nguyện
Bèn, lập tức, liền đóXảy ra, hoàn thành, tiến hành
Động từ / Phó từVăn phong trang trọng, cổ điểnNgữ tố ràng buộc#trạng thái#hành động#kết quả
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần chân răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng mà không dùng ma sát mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương âm sắc đọc mạnh, gãy gọn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác, thanh 4 đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'suī' (thanh 1) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất như ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: bao vây (bộ quai xước bao quanh phần bên trong) · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trong (豕) cần được viết gọn gàng ở góc trên bên phải, bộ quai xước (辶) bao bọc rộng rãi phía dưới và bên trái để tạo sự vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ辶 · Bộ quai xước (di chuyển, bước đi trên đường)
Biểu ý (形旁):辶 (Biểu thị hành động bước đi, tiến tới phía trước để đạt mục đích.)
Biểu thanh (声旁):豕 (âm gốc: shǐ (thỉ - con heo))
Dắt con heo (豕) bước đi (辶) trên đường dài cho đến khi đạt được mục đích, toại nguyện.
豕 con heo, âm đọc gợi ý
辶 bước đi, tiến triển
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 遂 (suí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 遂 ban đầu kết hợp giữa hình con heo (豕) và bộ bước đi (辶), diễn tả ý nghĩa tiến bước hoàn thành việc tế heo hoặc đạt được mục tiêu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đi tới đích, tiến triển suôn sẻ, dần mở rộng thành đạt được ý nguyện (toại nguyện), và dùng làm phó từ chỉ sự việc tiếp diễn (bèn, liền).
Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc làm theo ý muốn hoặc thực hiện trọn vẹn một hành vi.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Toại
Âm Hán Việt là 'Toại', tương ứng với vần -oại và dấu nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: と.げる, すい.する
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수오
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu s- trong tiếng Trung tương ứng với âm t-/s- trong tiếng Việt (Toại).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dắt chú **heo** (豕) **bước đi** (辶) băng qua cánh đồng suốt cả ngày, cuối cùng cũng **đạt được** (suì) ước mơ thành công rực rỡ.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隧
suìtunnel; underground passage+ 阝 (thành thị)
燧
suì(bound form) material or tool used to light a fire by means of friction or the sun's rays; (bound form) beacon fire (alarm signal in border regions), esp. one lit during daytime to produce smoke+ 火 (lửa)