HanziGuru.遂 · suì
遂
suì[sui4]Thanh 4

đạt được, theo ý muốn, bèn, sau đó

EN: to satisfy · to succeed · then

HSK 7Hán Việt: Toại
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đạt được, theo ý muốn, bèn, sau đó

Hán Việt: Toại
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây (bộ quai xước bao quanh phần bên trong)
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trong (豕) cần được viết gọn gàng ở góc trên bên phải, bộ quai xước (辶) bao bọc rộng rãi phía dưới và bên trái để tạo sự vững chãi.

Đạt được ý nguyện, thoả mãn, toại nguyện

Bèn, lập tức, liền đóXảy ra, hoàn thành, tiến hành
Động từ / Phó từVăn phong trang trọng, cổ điểnNgữ tố ràng buộc#trạng thái#hành động#kết quả
Ví dụ thực tế
  • 如愿以偿
    rú yuàn yǐ cháng
    Toại nguyện (như ý nguyện đã偿).
  • 未遂
    wèi suì
    Chưa thành, chưa đạt được (ví dụ: tội phạm chưa thành).
/[sway⁵¹]/Thanh điệu: 51
遂
suìsui4
++
`(51)
=suì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần chân răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng mà không dùng ma sát mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương âm sắc đọc mạnh, gãy gọn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác, thanh 4 đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'suī' (thanh 1) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất như ra lệnh.

Hình thể: bao vây (bộ quai xước bao quanh phần bên trong) · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trong (豕) cần được viết gọn gàng ở góc trên bên phải, bộ quai xước (辶) bao bọc rộng rãi phía dưới và bên trái để tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 辶 · Bộ quai xước (di chuyển, bước đi trên đường)

Biểu ý (形旁): 辶 (Biểu thị hành động bước đi, tiến tới phía trước để đạt mục đích.)

Biểu thanh (声旁): 豕 (âm gốc: shǐ (thỉ - con heo))

Dắt con heo (豕) bước đi (辶) trên đường dài cho đến khi đạt được mục đích, toại nguyện.

  • 豕 con heo, âm đọc gợi ý
  • 辶 bước đi, tiến triển
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 遂 ban đầu kết hợp giữa hình con heo (豕) và bộ bước đi (辶), diễn tả ý nghĩa tiến bước hoàn thành việc tế heo hoặc đạt được mục tiêu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đi tới đích, tiến triển suôn sẻ, dần mở rộng thành đạt được ý nguyện (toại nguyện), và dùng làm phó từ chỉ sự việc tiếp diễn (bèn, liền).

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc làm theo ý muốn hoặc thực hiện trọn vẹn một hành vi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Toại
Âm Hán Việt là 'Toại', tương ứng với vần -oại và dấu nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: と.げる, すい.する
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수오
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu s- trong tiếng Trung tương ứng với âm t-/s- trong tiếng Việt (Toại).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dắt chú **heo** (豕) **bước đi** (辶) băng qua cánh đồng suốt cả ngày, cuối cùng cũng **đạt được** (suì) ước mơ thành công rực rỡ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隧
suìtunnel; underground passage+ 阝 (thành thị)
燧
suì(bound form) material or tool used to light a fire by means of friction or the sun's rays; (bound form) beacon fire (alarm signal in border regions), esp. one lit during daytime to produce smoke+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
逐(zhú)
Chữ 遂 có bộ豕 bên trong nghĩa là toại nguyện; chữ 逐 có chữ 豕 nhưng âm đọc và nghĩa là đuổi theo (trục xuất).
Thử thách phản xạ
祝你心想事[___]!
Gợi ý: suì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc viết của bộ quai xước (辶) với bộ tẩu (走), hoặc viết sai phần chữ '豕' ở bên trong.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '遂' với vần suì, nghĩa tiếng Việt phổ biến nhất của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'toại nguyện' (suìyuàn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

遂suìđạt được, theo ý muốn, bèn, sau đó
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0