HanziGuru.遛 · liù
遛
liù[liu4]Thanh 4

đi dạo, tản bộ, dắt (thú cưng) đi dạo

EN: to stroll · to walk (an animal)

HSK 7Hán Việt: Lựu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đi dạo, tản bộ, dắt (thú cưng) đi dạo

Hán Việt: Lựu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Sước (辶) bao bọc phía bên trái và dưới, phần chữ Lưu (留) nằm ở bên phải và phía trên. Cần viết phần bên phải gọn gàng trước rồi mới kéo nét mác của bộ Sước dài ra để nâng đỡ toàn bộ chữ.

đi dạo, tản bộ thư thả

dắt vật nuôi (như chó, chim) đi dạolàm cho khuây khỏa, đi lại cho thoải mái chân tay
Động từKhẩu ngữ / Thông dụng#hoạt động thể chất#di chuyển#đời sống hằng ngày
Ví dụ thực tế
  • 晚饭后,我去公园遛弯儿。
    Wǎnfan hòu, wǒ qù gōngyuán liùwār.
    Sau bữa tối, tôi ra công viên đi dạo.
  • 他每天早上都要遛狗。
    Tā měitiān zǎoshang dōu yào liù gǒu.
    Anh ấy ngày nào buổi sáng cũng phải dắt chó đi dạo.
/[li̯u⁵¹]/Thanh điệu: 51
遛
liùliu4
++
`(51)
=liù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
liu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vào vòm lợi trên, hơi thở thoát ra hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iêu (đọc nhanh thành iu)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou, khi kết hợp với phụ âm đầu, âm o ở giữa bị lược bỏ trong chữ viết nhưng vẫn giữ âm lướt ngầm khi phát âm.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu sắc đi xuống hoặc tiếng ra lệnh dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 (từ độ cao 5 xuống khoảng 35 hoặc 41 ngắn gọn tùy tốc độ nói).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với liū (thanh 1) hoặc liú (thanh 2) nếu người học không nhấn mạnh sự rơi dứt khoát từ cao xuống thấp của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất, biểu thị sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Sước (辶) bao bọc phía bên trái và dưới, phần chữ Lưu (留) nằm ở bên phải và phía trên. Cần viết phần bên phải gọn gàng trước rồi mới kéo nét mác của bộ Sước dài ra để nâng đỡ toàn bộ chữ.

Bộ thủ 辶 · Bộ Sước (Quai xước) (di chuyển, bước đi trên đường)

Biểu ý (形旁): 辶 (Chỉ hành động bước đi, tản bộ)

Biểu thanh (声旁): 留 (âm gốc: liú)

Chữ Lưu (留) ở bên phải cung cấp âm đọc (liù), kết hợp với bộ Sước (辶) bên trái chỉ việc di chuyển chậm rãi trên đường chân trời ➔ hành động đi dạo, dắt thú cưng đi vòng quanh.

  • 辶 Bộ Sước chỉ sự di chuyển
  • 留 Chữ Lưu biểu âm và gợi ý nghĩa dừng chân ngắm cảnh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 遛 là một chữ hậu kỳ được tạo ra bằng cách kết hợp bộ Sước (di chuyển) với chữ Lưu (留 - ở lại, nán lại), diễn tả ý nghĩa vừa đi vừa nán lại ngắm cảnh, đi dạo thong thả.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động đi dạo thong thả, qua thời gian ngôn ngữ hiện đại mở rộng thêm nghĩa dắt chó, dắt thú cưng đi dạo ngoài trời.

  • Chữ này không xuất hiện trong giáp cốt văn mà là sự phát triển cấu trúc chữ Hán muộn hơn để chuyên biệt hóa nghĩa đi dạo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lựu
Thanh 4 tiếng Trung (rơi từ 5 xuống 1) tương đương với sắc thái mạnh mẽ của dấu nặng hoặc dấu sắc đi xuống, âm Hán Việt đọc là Lựu.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リュウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
류
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l trong tiếng Trung giữ nguyên là l trong tiếng Việt; vần iu tương ứng với vần iu/iêu trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn 'LƯU' lại khoảnh khắc thong thả bước đi trên con đường dài với bộ 'SƯỚC' (辶), đó chính là hành động đi dạo ('LIÙ') thư giãn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
留
liúold variant of 留[liu2]Phonetic Core (声旁)
溜
liūchuồn, trượt, lảng đi+ 氵 (nước)
瘤
liúkhối u, bướu+ 疒 (bệnh tật)
榴
liúpomegranate+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
留(liú)
留 thiếu bộ Sước (辶) bên ngoài, nghĩa là ở lại; 遛 có bộ Sước thể hiện đang di chuyển, đi dạo.
Thử thách phản xạ
每天傍晚,我都喜欢去 __________________ ĩa.
Gợi ý: liù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ 遛 với chữ 留 (chỉ có phần bên phải) và quên mất bộ Sước (辶) biểu thị hành động di chuyển chân.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 遛, bạn đọc với thanh điệu và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa 'dắt thú cưng đi dạo' (liù) bằng cách ghép bộ Sước và chữ Lưu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

遛liùđi dạo, tản bộ, dắt (thú cưng) đi dạo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0