HanziGuru.避 · bì
避
bì[bi4]Thanh 4

tránh, né tránh, trốn tránh

EN: to avoid · to shun · to flee

HSK 4Hán Việt: Tị
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tránh, né tránh, trốn tránh

Hán Việt: Tị
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, phần bên trái (bộ ⻌) ôm lấy phần bên phải (辟) nhưng không để bị lấn át.

né tránh, tránh xa nguy hiểm hoặc rắc rối

trốn chạy, chạy trốngiấu giếm, ẩn nấp
Động từTrung tính#hành động#di chuyển#tâm lý xã hội
Ví dụ thực tế
  • 我们要避免冲突。
    Wǒmen yào bìmiǎn chōngtū.
    Chúng ta cần tránh xung đột.
  • 避雨
    bì yǔ
    trú mưa
/[pi⁵¹]/Thanh điệu: 51
避
bìbi4
++
`(51)
=bì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím lại rồi bật nhẹ luồng hơi ra mà không dùng lực thổi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật mạnh đi xuống trong tiếng Việt nhưng sắc bén và dứt khoát hơn.
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 4 khác, thanh này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát nhưng cần lưu ý ngắt nhịp rõ ràng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu người học không hạ thấp giọng ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống đất, tượng trưng cho thanh 4 rơi mạnh và quyết liệt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, phần bên trái (bộ ⻌) ôm lấy phần bên phải (辟) nhưng không để bị lấn át.

Bộ thủ ⻌ · Bộ xước (quai xước) (di chuyển, bước đi trên đường)

Biểu ý (形旁): ⻌ (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc di chuyển, bước đi hoặc rời khỏi.)

Biểu thanh (声旁): 辟 (âm gốc: bì)

Chữ 'tránh' (避) gồm bộ xước (⻌ - bước đi, rời đi) kết hợp với chữ tích/bích (辟 - luật pháp, hình phạt hoặc mở ra). Khi gặp nguy hiểm hay luật pháp trói buộc, ta bước đi rời khỏi đó để né tránh.

  • ⻌ Bộ xước, chỉ sự di chuyển
  • 辟 Chỉ phát âm và một phần ý nghĩa (cai quản, đẩy ra)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ xước (chỉ hành động đi, tránh xa) và chữ 辟 (chỉ âm đọc và nghĩa né ra).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là rời đi, tránh xa nơi nguy hiểm, từ này phát triển thành nghĩa rộng hơn là trốn tránh trách nhiệm, tránh né hiện thực hay trú ẩn.

  • Trong lịch sử, chữ này thường gắn liền với các điển tích về việc ẩn sĩ lánh đời, tránh loạn lạc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tị
Âm Hán Việt là 'Tị', tương ứng với thanh nặng hoặc thanh hỏi trong tiếng Việt, mang sắc thái trang trọng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ / Âm Kun: さ.ける
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
피
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tị' tương ứng với âm 'bì' trong tiếng Quan Thoại (hiện tượng biến âm lịch sử p -> t/ph).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đang bước đi nhanh (bộ xước ⻌) để né tránh một thanh kiếm đang chém tới (chữ 辟).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
辟
bì(literary) king; monarch; (literary) (of a sovereign) to summon to official servicePhonetic Core (声旁)
壁
bìbức tường+ 土 (đất đai)
僻
pì(bound form) remote; out of the way+ 亻 (con người)
劈
pīchặt, bổ, chẻ, sét đánh+ 刀 (con dao)
Chữ dễ nhầm (形近字)
辟(pì)
Thiếu bộ xước ⻌ bên trái.
壁(bì)
Có thêm chữ 土 (thổ) ở dưới, chỉ bức tường.
Thử thách phản xạ
我们应该[___]危险的地方。
Gợi ý: bì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc viết của chữ 辟 bên phải với các chữ như 壁 hoặc 臂 do phần chữ phức tạp và nhiều nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '避', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tránh/né tránh' (bì) và phát âm nó với thanh 4 chính xác?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

避bìtránh, né tránh, trốn tránh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0