HanziGuru.醜 · chǒu
醜
chǒu[chou3]Thanh 3

xấu xí, ô nhục, đáng xấu hổ

EN: shameful · ugly · disgraceful

HSK 5Hán Việt: Sú
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xấu xí, ô nhục, đáng xấu hổ

Hán Việt: Sú
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ quỷ) hẹp hơn một chút, bên phải (chữ tây biến thể) rộng thoáng hơn để tạo sự cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 醜 có tới 23 nét, được giản thể hóa thành 丑 (4 nét) dựa trên dạng thảo thư và nét lược bỏ tinh gọn.

xấu xí

ô nhục, đáng xấu hổhề (trong tuồng kịch truyền thống)
Tính từ / Danh từTrung lập đến thông dụng#ngoại hình#tính chất#nghệ thuật
Ví dụ thực tế
  • 这个人长得很丑。
    Zhè gè rén zhǎng de hěn chǒu.
    Người này trông rất xấu xí.
  • 不要出丑。
    Bù yào chū chǒu.
    Đừng để mất mặt / Đừng làm trò hề.
/[t͡ʂʰoʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
醜
chǒuchou3
++
ˇ(214)
=chǒu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Trung) bắt đầu ở mức trung bình, hạ xuống đáy rồi đi lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm không uốn lưỡi hoặc nhầm với thanh 4 nếu đọc quá nhanh không kịp quặt giọng xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi): Bắt đầu từ tầm trung, hạ võng xuống thấp rồi vút cao lên, giống như hành động nhún vai cúi đầu rồi ngẩng lên hoặc vẽ dấu hỏi trong không khí.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ quỷ) hẹp hơn một chút, bên phải (chữ tây biến thể) rộng thoáng hơn để tạo sự cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 醜 có tới 23 nét, được giản thể hóa thành 丑 (4 nét) dựa trên dạng thảo thư và nét lược bỏ tinh gọn.

Bộ thủ 酉 · Bộ Dậu (rượu, bình rượu)

Biểu ý (形旁): 鬼 (Biểu thị sự ma quái, dị dạng, đáng sợ)

Biểu thanh (声旁): 酉 (âm gốc: chou)

Hình ảnh một con quỷ (鬼) uống rượu say xỉn trong bình (酉), diện mạo trở nên biến dạng, xấu xí và đáng hổ thẹn.

  • 𠂊 Nét tay gập ở phía trên
  • 𠄎 Phần khung phía dưới
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong chữ Giáp Cốt Văn và Kim Văn, chữ này nguyên thủy vẽ hình cái tay hoặc cái cối giã gạo, sau đó nghĩa gốc phai nhạt và mượn âm để chỉ sự xấu xí, ô nhục.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc có tính chất trừu tượng về sự bất hợp chuẩn, kém cỏi, dần chuyển thành tính từ chỉ ngoại hình không đẹp (xấu xí) và các hành vi đáng xấu hổ.

  • Trong nghệ thuật truyền thống Trung Hoa, 'tiểu sửu' (小丑) chỉ vai hề mang lại tiếng cười nhưng có ngoại hình và cách trang điểm đặc biệt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sú
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với sự kết hợp giữa dấu hỏi và dấu ngã đi xuống rồi đi lên của tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: みにく.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
추
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sú' tương ứng với âm đầu 'ch-' trong tiếng Trung hiện đại qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Khuôn mặt của con quỷ bỗng trở nên vô cùng XẤU XÍ (chǒu) sau khi uống say túy lúy.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
酉
yǒu10th earthly branch: 5-7 p.m., 8th solar month (8th September-7th October), year of the Rooster; ancient Chinese compass point: 270° (west)Phonetic Core (声旁)
酥
sūbánh xốp giòn, mềm nhũn, êm dịu+ 禾 (cây lúa non)
Chữ dễ nhầm (形近字)
刀(dāo)
Chữ 刀 có nghĩa là con dao, cấu tạo đơn giản hơn rất nhiều so với chữ 丑.
Thử thách phản xạ
這件衣服款式太舊了,穿起來很[___]。
Gợi ý: chǒu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét viết của chữ 丑 với chữ dao (刀) hoặc quên mất đây là chữ giản thể có nét viết gọn gàng từ chữ phồn thể phức tạp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '丑', nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'xấu xí' hoặc 'đáng hổ thẹn' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

醜chǒuxấu xí, ô nhục, đáng xấu hổ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0