Tương (nước chấm sệt, sốt)
EN: thick paste of fermented soybean · marinated in soy paste · paste
Tiếng Việt · Tương (nước chấm sệt, sốt)
Tương, sốt đặc làm từ đậu nành lên men hoặc thực phẩm khác
- 炸酱面zhájiàngmiànMì sốt tương chiên (mì tương đen kiểu Trung Hoa)
- 果酱guǒjiàngMứt trái cây
Hình thể: trên dưới · Số nét: 17 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 将) hơi dẹt và bè sang hai bên, phần dưới (bộ 酉) vững chãi làm đế đỡ, cần căn đối tâm để chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ 醬 truyền thống được giản thể hóa thành 酱, trong đó phần bên phải của bộ tương (臼) được lược bớt để viết nhanh và gọn hơn.
Bộ thủ 酉 · Bộ Dậu (Rượu, bình rượu, lên men)
Biểu ý (形旁): 酉 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến quá trình lên men, ngâm ủ thực phẩm.)
Biểu thanh (声旁): 将 (âm gốc: jiāng / jiàng)
Dùng cái bình rượu/lên men (酉) kết hợp với âm đọc của tướng quân (将) tạo thành loại gia vị tương lên men đặc sánh.
- 将 Cung cấp âm đọc (jiàng) và ý nghĩa phái sinh
- 酉 Cung cấp ý nghĩa gốc về sự lên men
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 將Nguồn gốc: Là chữ hội ý kiêm hình thanh muộn hơn, kết hợp bộ 酉 (bình đựng chất lỏng lên men) với chữ 将 để biểu thị các chất sệt được làm qua quá trình ủ men.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ các loại mắm, tương làm từ đậu hoặc thịt băm lên men, nay mở rộng ra cả các loại sốt đặc, mứt trái cây (果酱).
- Người Trung Hoa đã biết làm các loại tương từ thời cổ đại để bảo quản thực phẩm.
Vị **tướng quân** (将) cầm bình rượu **lên men** (酉) đi pha chế một hũ **tương** (酱) đặc sánh để ăn kèm mì.
jiàngViết nhầm phần dưới thành bộ khác hoặc quên mất bộ 酉 (lên men) vốn là cốt lõi ý nghĩa của chữ tương.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.