HanziGuru.醬 · jiàng
醬
jiàng[jiang4]Thanh 4

Tương (nước chấm sệt, sốt)

EN: thick paste of fermented soybean · marinated in soy paste · paste

HSK 6Hán Việt: Tương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Tương (nước chấm sệt, sốt)

Hán Việt: Tương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 将) hơi dẹt và bè sang hai bên, phần dưới (bộ 酉) vững chãi làm đế đỡ, cần căn đối tâm để chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ 醬 truyền thống được giản thể hóa thành 酱, trong đó phần bên phải của bộ tương (臼) được lược bớt để viết nhanh và gọn hơn.

Tương, sốt đặc làm từ đậu nành lên men hoặc thực phẩm khác

Món ăn hoặc nguyên liệu ngâm trong tươngMứt trái cây (mứt quết)
Danh từ / Động từThông dụng#ẩm thực#gia vị#thực phẩm
Ví dụ thực tế
  • 炸酱面
    zhájiàngmiàn
    Mì sốt tương chiên (mì tương đen kiểu Trung Hoa)
  • 果酱
    guǒjiàng
    Mứt trái cây
/[tɕi̯ɑŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
醬
jiàngjiang4
++
`(51)
=jiàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt phẳng phía sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên chạm ngạc cứng.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i-ang đọc liền mạch như iang trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần -ian hoặc -in nếu không phân biệt rõ âm vòm cứng và âm mũi ng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất (thanh 4).

Hình thể: trên dưới · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 将) hơi dẹt và bè sang hai bên, phần dưới (bộ 酉) vững chãi làm đế đỡ, cần căn đối tâm để chữ không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ 醬 truyền thống được giản thể hóa thành 酱, trong đó phần bên phải của bộ tương (臼) được lược bớt để viết nhanh và gọn hơn.

Bộ thủ 酉 · Bộ Dậu (Rượu, bình rượu, lên men)

Biểu ý (形旁): 酉 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến quá trình lên men, ngâm ủ thực phẩm.)

Biểu thanh (声旁): 将 (âm gốc: jiāng / jiàng)

Dùng cái bình rượu/lên men (酉) kết hợp với âm đọc của tướng quân (将) tạo thành loại gia vị tương lên men đặc sánh.

  • 将 Cung cấp âm đọc (jiàng) và ý nghĩa phái sinh
  • 酉 Cung cấp ý nghĩa gốc về sự lên men
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hội ý kiêm hình thanh muộn hơn, kết hợp bộ 酉 (bình đựng chất lỏng lên men) với chữ 将 để biểu thị các chất sệt được làm qua quá trình ủ men.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ các loại mắm, tương làm từ đậu hoặc thịt băm lên men, nay mở rộng ra cả các loại sốt đặc, mứt trái cây (果酱).

  • Người Trung Hoa đã biết làm các loại tương từ thời cổ đại để bảo quản thực phẩm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tương
Thanh ngang tiếng Trung (hoặc thanh 4) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu tương đương trong hệ thống từ vựng gốc Hán.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: ひしお
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu j- (ch nhẹ) khi sang tiếng Việt thường giữ âm tr- hoặc t-/d- tùy theo từ, riêng jiàng cho ra âm Hán Việt là 'Tương'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vị **tướng quân** (将) cầm bình rượu **lên men** (酉) đi pha chế một hũ **tương** (酱) đặc sánh để ăn kèm mì.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
將
Phonetic Core (声旁)
槳
+ 木 (cây cối)
漿
+ 水 (nước)
獎
+ 犬 (con chó)
Chữ dễ nhầm (形近字)
将(jiāng)
Chữ 将 thiếu bộ 酉 ở dưới, nghĩa là tướng quân hoặc sắp sửa.
Thử thách phản xạ
我 們 午 飯 吃 炸 醬 [___]。
Gợi ý: jiàng
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần dưới thành bộ khác hoặc quên mất bộ 酉 (lên men) vốn là cốt lõi ý nghĩa của chữ tương.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 酱, bạn đọc như thế nào và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jiàng' (tương, sốt) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

醬jiàngTương (nước chấm sệt, sốt)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0