HanziGuru.重 · zhòng
重
zhòng[zhong4]Thanh 4

nặng, nghiêm trọng, coi trọng

EN: heavy · serious · to attach importance to

HSK 1Hán Việt: Trọng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nặng, nghiêm trọng, coi trọng

Hán Việt: Trọng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên và phần dưới cần cân đối, các nét ngang song song đều đặn, nét ngang dưới cùng kéo dài để đỡ toàn bộ chữ.

nặng (về trọng lượng, khối lượng vật chất)

nghiêm trọng (về mức độ, tính chất của vấn đề)coi trọng, tôn trọng (động từ)
Tính từ / Động từTrung lập#trọng lượng#tính chất#thái độ
Ví dụ thực tế
  • 这个箱子很重。
    Zhège xiāngzi hěn zhòng.
    Cái rương này rất nặng.
  • 我们要重视 education。
    Wǒmen yào zhòngshì jiàoyù.
    Chúng ta phải coi trọng giáo dục.
/[ʈ͡ʂʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
重
zhòngzhong4
++
`(51)
=zhòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“trọng”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Trọng
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng không bật hơi
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh) tương đương với sắc thái phát âm dứt khoát, hạ giọng mạnh.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng có thể hơi rút ngắn độ ngân.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 zhōng hoặc thanh 2 zhóng nếu người nghe không phân biệt được độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống dưới, giống như ra lệnh hoặc đóng sập cửa, thể hiện thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh).

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên và phần dưới cần cân đối, các nét ngang song song đều đặn, nét ngang dưới cùng kéo dài để đỡ toàn bộ chữ.

Bộ thủ 里 · Bộ Lý (Làng xóm, bên trong)

Biểu ý (形旁): 里 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến sức nặng hoặc đất đai)

Biểu thanh (声旁): 千 (âm gốc: qiān / zhòng tương đồng vần)

Chữ Thiên (千 - một ngàn) đặt trên chữ Thổ (土 - đất) hoặc bên dưới kết hợp với các nét tạo thành hình ảnh một vật nghìn cân đè nặng xuống mặt đất.

  • 千 nghìn (số lượng lớn)
  • 里 lý (đơn vị/bên trong)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này mô tả hình ảnh một người đứng chịu một gánh nặng trên vai, thể hiện sự đè nặng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý ban đầu là 'nặng', chữ phát triển thêm tầng nghĩa trừu tượng là 'nghiêm trọng' và động từ 'coi trọng'.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này có hai âm đọc khác nhau phân biệt nghĩa trọng lượng (zhòng) và lặp lại/chồng lên (chóng).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trọng
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ (chou), ジュウ (juu) / Âm Kun: おも.い (omo.i), かさ.ねる (kasa.neru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
중
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr- trong âm Hán Việt (Trọng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người mang số lượng 'nghìn' (千) cân vật nặng đè lên vùng đất 'làng xóm' (里), tạo cảm giác vô cùng nặng nề và nghiêm trọng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
董
dǒnggiám sát, quản lý, họ Đổng+ 艹 (cỏ cây)
動
+ 力 (sức lực)
種
+ 禾 (cây lúa non)
衝
+ 行 (bước chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
里(lǐ)
Chữ 里 chỉ có nghĩa là lý (làng/trong), còn 重 có thêm các nét phía trên tạo thành chữ nặng.
Thử thách phản xạ
这个包裹很[___],请小心搬运。
Gợi ý: zhòng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa tính từ 'nặng' (zhòng) và phó từ 'lại/trùng lặp' (chóng) khi viết chữ hoặc đọc văn bản cổ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 重, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'nặng' (zhòng) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

重zhòngnặng, nghiêm trọng, coi trọng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0