HanziGuru.鋪 · pū
鋪
pū[pu1]Thanh 1

trải ra, bày biện, lập

EN: to spread · to display · to set up

HSK 6Hán Việt: Phố / Phô
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trải ra, bày biện, lập

Hán Việt: Phố / Phô
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (bộ Phố) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối chiều cao hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 鋪, giản thể giữ nguyên cấu trúc nhưng đổi phần bên trái từ chữ 金 (kim) đầy đủ thành dạng biến thể 钅, và phần phải rút gọn một số nét.

trải ra, bày ra, lót

sắp đặt, thiết lậptiệm, cửa hàng (nghĩa cũ)
Động từTrung tính#hành động#xây dựng#không gian
Ví dụ thực tế
  • 铺床
    pū chuáng
    trải giường
  • 铺路
    pū lù
    làm đường, rải đường
/[pʰu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
鋪
pūpu1
++
¯(55)
=pū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép lại rồi bật mở đột ngột để đẩy luồng khí mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u đọc như u trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều ở quãng giọng trên giống như khi ngân một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (pù) nếu đọc quá nhanh và cụt ngủn. Cần kéo dài độ cao ổn định của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ở tầm mắt, giữ giọng đều và cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (bộ Phố) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối chiều cao hai bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 鋪, giản thể giữ nguyên cấu trúc nhưng đổi phần bên trái từ chữ 金 (kim) đầy đủ thành dạng biến thể 钅, và phần phải rút gọn một số nét.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (Kim loại, vàng)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ vật liệu hoặc liên quan đến công cụ bằng kim loại ban đầu)

Biểu thanh (声旁): 甫 (âm gốc: fǔ / pū)

Bên trái là bộ Kim (kim loại), bên phải là chữ Phố (fǔ - lớn lao). Kết hợp lại chỉ việc trải những tấm kim loại lớn hoặc trải đồ đạc ra không gian rộng.

  • 钅 Bộ Kim (kim loại)
  • 甫 Thành phần biểu âm và gợi ý không gian
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Kim (chỉ vật cứng, đinh tán hoặc vật dụng) và chữ Phố (biểu âm). Ban đầu chỉ việc gác hoặc trải các vật dụng bằng kim loại, sau mở rộng ra thành hành động trải, lót diện rộng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến đồ kim loại hay đinh tán, chữ phát triển thành hành động trải phẳng (trải giường, trải đường) và sau đó dùng cho cả việc mở tiệm buôn bán.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này còn có nghĩa là cái đệm gõ cửa bằng kim loại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phố / Phô
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt tùy từ loại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホ / Âm Kun: 敷.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
포
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm ph trong tiếng Việt (pū ➔ phô/phố).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng tấm kim loại (钅) lớn (甫) để TRẢI (pū) lên mặt đường làm vỉa hè.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
甫
fǔ(classical) barely; justPhonetic Core (声旁)
辅
fǔhỗ trợ, trợ giúp, phụ+ 车 (xe cộ)
捕
bǔbắt, tóm, bắt giữ+ 扌 (bàn tay)
铺
pūtrải ra, bày biện, lập+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
捕(bǔ)
Chữ 捕 dùng bộ Thủ (扌) liên quan đến tay bắt, còn chữ 铺 dùng bộ Kim (钅).
Thử thách phản xạ
媽媽正在房間裡[___]床單。
Gợi ý: pū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách đọc thanh 1 (pū - trải) với thanh 4 (pù - cửa hàng) khi từ này mang đa âm tiết.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 铺, nghĩa tiếng Việt và cách đọc chuẩn của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'trải đường' (pū lù) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鋪pūtrải ra, bày biện, lập
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0