HanziGuru.铺 · pù
铺
pù[pu4]Thanh 4

cửa hàng, tiệm, giường ván

EN: plank bed · place to sleep · shop

HSK 6Hán Việt: Phố
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cửa hàng, tiệm, giường ván

Hán Việt: Phố
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (bộ Phố) chiếm hai phần ba còn lại. Cần chú ý viết gọn gàng phần bên trái để nhường chỗ cho các nét bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鋪 được giản thể hóa thành 铺, trong đó bộ bên phải được rút gọn nét để viết nhanh và thuận tiện hơn trong hệ thống chữ Hán hiện đại.

cửa hiệu, cửa hàng nhỏ

giường ván, sạp ngủtrạm trạm gác, trạm chuyển thư cũ
danh từ / động từtrang trọng / thông dụng#thương mại#kiến trúc#đồ đạc
Ví dụ thực tế
  • 这家铺子开了很多年。
    zhè jiā pùzi kāi le hěn duō nián.
    Cửa tiệm này mở đã nhiều năm rồi.
  • 铺位
    pùwèi
    giường nằm (trên tàu, xe lửa)
/[pʰu⁵¹]/Thanh điệu: 51
铺
pùpu4
++
`(51)
=pù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại chặn luồng khí rồi đột ngột mở ra để bật luồng hơi mạnh thoát ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu nặng kết hợp với sắc điệu ra lệnh, bắt đầu từ cao và rơi thẳng xuống đáy.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát nhưng cần phát âm ngắn gọn hơn một chút để tạo nhịp điệu tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm không bật hơi bù (bù) hoặc phát âm nhầm thành thanh 1 ngang dài.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống dưới theo đường thẳng đứng, thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (bộ Phố) chiếm hai phần ba còn lại. Cần chú ý viết gọn gàng phần bên trái để nhường chỗ cho các nét bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鋪 được giản thể hóa thành 铺, trong đó bộ bên phải được rút gọn nét để viết nhanh và thuận tiện hơn trong hệ thống chữ Hán hiện đại.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (kim loại, vàng)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ vật liệu làm khung giường hoặc liên quan đến công cụ cửa hàng thời xưa bằng kim loại/vật liệu kiên cố.)

Biểu thanh (声旁): 甫 (âm gốc: pǔ)

Bên trái là bộ Kim (kim loại, vật dụng cứng cáp), bên phải là chữ Phố (fǔ) chỉ âm đọc. Kết hợp lại tạo thành chữ chỉ cái sạp nằm chắc chắn hoặc cửa tiệm.

  • 钅 Bộ Kim (biến thể bên trái)
  • 甫 Thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này ban đầu có nghĩa là cái giường ván hoặc sạp nằm chắc chắn, sau đó mở rộng nghĩa sang các trạm dừng chân, trạm đổi ngựa (trạm dịch) và cuối cùng chỉ cửa hiệu, cửa hàng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là sạp nằm/giường ván, người ta phát triển thành nơi buôn bán có sạp hàng, rồi thành cửa hiệu chung chung như ngày nay.

  • Trong lịch sử giao thông Trung Hoa cổ đại, các trạm 'phố' là nơi lữ khách nghỉ chân.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phố
Thanh sắc trong âm Hán Việt tương ứng với một số trường hợp phát âm hoặc có sự biến đổi lịch sử sang thanh sắc/nặng tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホ / Âm Kun: 敷く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
포
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung thường chuyển thành ph- trong âm Hán Việt (ví dụ: pù ➔ Phố).
Câu chuyện Ghi nhớ

Tại cửa **phố** buôn bán sầm uất, người ta dùng các thanh kim loại (**bộ Kim**) để làm khung cho những chiếc giường ván kiên cố cho khách du lịch ngả lưng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
甫
fǔ(classical) barely; justPhonetic Core (声旁)
辅
fǔhỗ trợ, trợ giúp, phụ+ 车 (xe cộ)
捕
bǔbắt, tóm, bắt giữ+ 扌 (bàn tay)
哺
bǔto feed+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
捕(bǔ)
Chữ 捕 dùng bộ Thủ (扌) chỉ tay, còn chữ 铺 dùng bộ Kim (钅) chỉ kim loại/cửa hàng.
Thử thách phản xạ
这条街上有许多大小不一的[___]子。
Gợi ý: pù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Kim (钅) bên trái với bộ Mộc (木) hay các bộ khác khi viết tay, dẫn đến viết sai chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '铺', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'cửa hàng / giường ván' với âm pù (thanh 4)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

铺pùcửa hàng, tiệm, giường ván
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0