HanziGuru.钞 · chāo
钞
chāo[chao1]Thanh 1

tiền giấy, bản sao

EN: money · paper money · variant of 抄[chao1]

HSK 7Hán Việt: Sao
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tiền giấy, bản sao

Hán Việt: Sao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Thiếu) chiếm 2/3 còn lại, đảm bảo sự cân đối và không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Dạng phồn thể là 鈔, giản thể đổi bộ bên trái thành kim loại viết tắt (钅) theo quy tắc chữ thảo hóa.

tiền giấy, giấy bạc

bản thảo, chép lạithu tóm, tịch thu
Danh từTrung tính#tài chính#kinh tế#hành động
Ví dụ thực tế
  • 纸钞
    zhǐchāo
    tiền giấy
  • 钞票
    chāopiào
    tiền giấy, tiền mặt
/[t͡ʂʰɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
钞
chāochao1
++
¯(55)
=chāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: vần ao tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như khi đọc một nốt nhạc cao và phẳng phiu trong tiếng Việt, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm không bật hơi chao (zhāo) nếu không nghe kỹ độ mạnh của hơi thở.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao tương đương thanh ngang, giữ đều giọng và cao độ ở mức cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Thiếu) chiếm 2/3 còn lại, đảm bảo sự cân đối và không bị lệch tâm.

Quy luật giản thể: Dạng phồn thể là 鈔, giản thể đổi bộ bên trái thành kim loại viết tắt (钅) theo quy tắc chữ thảo hóa.

Bộ thủ 钅 · Bộ Kim (biến thể) (kim loại, tiền tệ)

Biểu ý (形旁): 钅 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến kim loại hoặc tiền bạc)

Biểu thanh (声旁): 少 (âm gốc: chāo)

Bộ Kim (钅) chỉ tiền tệ, kim loại quý kết hợp với chữ Thiếu (少) chỉ âm đọc và ý nghĩa bổ trợ, tạo thành chữ chỉ tiền giấy.

  • 钅 kim loại / tiền
  • 少 ít / âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Kim để chỉ vật có giá trị kinh tế và phần bên phải cung cấp âm đọc. Ban đầu dùng để chỉ việc sao chép văn bản, sau mở rộng chỉ tiền tệ giấy.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến việc sao chép, trích lục, chữ này dần mang nghĩa chỉ tiền giấy (bản in tiền tệ) do sự phát triển của tiền giấy trong lịch sử Trung Hoa.

  • Tiền giấy xuất hiện sớm ở Trung Quốc thời nhà Tống dưới tên gọi giao tử.
  • Chữ này cũng liên quan đến hành động ghi chép sổ sách tài chính.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sao
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với âm không dấu hoặc dấu sắc trong một số trường hợp khi đọc âm Hán Việt, nhưng ở đây đọc là 'Sao' ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: かせぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sao' tương ứng với âm đọc 'chāo' trong tiếng phổ thông hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm những đồng **kim loại** (钅) ít ỏi (**少**) trong túi để đi đổi lấy những tờ **tiền giấy** (钞) mới cóng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
少
shàotrẻ, ítPhonetic Core (声旁)
省
shěngTỉnh thành, tiết kiệm, lược bỏ+ 目 (con mắt)
吵
chǎocãi nhau, làm ồn, ồn ào+ 口 (cái miệng)
沙
shàrây, sàng (phương ngôn)+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
抄(chāo)
Khác nhau bộ thủ bên trái: 钞 dùng bộ Kim (tiền bạc), 抄 dùng bộ Thủ (tay, sao chép).
Thử thách phản xạ
他 Giao tiền mặt để mua món đồ đó. ➔ 他付了现金买那件东西,不用[___]。
Gợi ý: chāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 钞 (tiền) và chữ 抄 (sao chép) do chúng có cùng phần âm đọc bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 钞, bạn đọc như thế nào và nó có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tiền giấy' (钞票) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

钞chāotiền giấy, bản sao
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0