HanziGuru.问 · wèn
问
wèn[wen4]Thanh 4

hỏi

EN: to ask; to inquire

HSK 1Hán Việt: Vấn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hỏi

Hán Việt: Vấn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài (门) phải viết rộng rãi, cân đối, không được bóp méo; phần chữ bên trong (口) nằm chính giữa khoảng trống của khung cửa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là '問' (bên trong là chữ 马 - mã), chữ giản thể thay bộ mã bên trong bằng chữ '口' (khẩu) để đơn giản hóa số nét và thống nhất quy tắc.

hỏi, đặt câu hỏi, thắc mắc

hỏi thăm (sức khỏe, tình hình)chịu trách nhiệm, quy trách nhiệm (ví dụ: 问责)
Động từTrung lập#giao tiếp#hành động ngôn ngữ#tư duy
Ví dụ thực tế
  • 我想问你一个问题。
    Wǒ xiǎng wèn nǐ yí gè wèn tí.
    Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.
  • 请问,地铁站在哪里?
    Qǐng wèn, dì tiě zhàn zài nǎ lǐ?
    Xin hỏi, ga tàu điện ngầm ở đâu?
/[vən⁵¹]/Thanh điệu: 51
问
wènwen4
++
`(51)
=wèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“quận”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: w là âm lướt môi [w]; quận tiếng Việt có phụ âm qu chặt hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Vấn
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v / u (bán nguyên âm)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn, cuống lưỡi nâng lên gần vòm mềm tạo âm lướt bán nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -en đọc như en trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát từ cao 5 giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc gắt đi xuống thấp 1 trong tiếng Việt)
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó đổi thành âm vực lửng (khoảng độ cao 53), nhưng vẫn giữ tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -an hoặc -eng nếu không mở miệng đúng độ rộng của vần -en.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới, giống như nhát dao cắt hoặc gật đầu dứt khoát.

Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài (门) phải viết rộng rãi, cân đối, không được bóp méo; phần chữ bên trong (口) nằm chính giữa khoảng trống của khung cửa.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là '問' (bên trong là chữ 马 - mã), chữ giản thể thay bộ mã bên trong bằng chữ '口' (khẩu) để đơn giản hóa số nét và thống nhất quy tắc.

Bộ thủ 门 · Bộ Môn (cửa)

Biểu ý (形旁): 口 (miệng (dùng để nói, để hỏi))

Đứng ở ngoài cửa (门) hé miệng (口) để cất tiếng hỏi thăm người bên trong nhà.

  • 门 Bộ môn (cửa) - khung bao bên ngoài
  • 口 Bộ khẩu (miệng) - thành phần ở bên trong
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này được vẽ hình một cái miệng (口) áp vào khe cửa (门) để nghe ngóng hoặc đặt câu hỏi vào trong nhà.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hành động ghé vào cửa để hỏi thăm ban đầu, nghĩa mở rộng thành tất cả các hình thức đặt câu hỏi, thắc mắc và giao tiếp.

  • Hình tượng gốc phản ánh văn hóa truyền thống: khi đến nhà ai, người ta thường đứng ở cửa gọi hoặc hỏi thay vì tự ý bước vào.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vấn
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc gắt trong tiếng Việt, âm Hán Việt 'Vấn' mang thanh sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: モン / Âm Kun: と.う, も.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
문
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu w chuyển thành v trong tiếng Việt (Vấn); vần en giữ nguyên vần ên/ấn.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đi đến trước một cánh **Cửa** (门), há **Miệng** (口) ra để **Hỏi** (问) đường người ở bên trong.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
门
ménCửa, cổng, môn phái, lượng từPhonetic Core (声旁)
们
menchỉ số nhiều cho đại nhân xưng và danh từ chỉ người+ 亻 (con người)
闻
wénnghe, tin tức, ngửi+ 耳 (vành tai)
闷
mēnngột ngạt, bí bách, tù túng+ 心 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
间(jiān)
Bên trong là chữ nhật (日 - mặt trời) thay vì chữ khẩu (口), nghĩa là gian phòng, khoảng giữa.
Thử thách phản xạ
老师,我有 [___] 想问您。
Gợi ý: wèn
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên trong chữ 问 thành chữ 马 (mã) của bản phồn thể hoặc chữ 日 (nhật) của chữ 间.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '问', bạn đọc phát âm thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'hỏi' với bộ môn ở ngoài và bộ khẩu ở trong?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

问wènhỏi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0