HanziGuru.闷 · mèn
闷
mèn[men4]Thanh 4

buồn chán, ngột ngạt

EN: bored · depressed · melancholy

HSK 7Hán Việt: Muộn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · buồn chán, ngột ngạt

Hán Việt: Muộn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh (vây kín bên ngoài, chứa bên trong)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Khung cửa (门) viết rộng rãi cân đối bên ngoài, chữ tâm (心) thu nhỏ nằm trọn vẹn ở chính giữa khoảng trống bên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 悶 giữ nguyên hình thái cấu tạo với chữ Tâm (心) nằm bên trong cửa (門).

buồn bã, chán nản, u uất

ngột ngạt, kín gió, không thoát khígiữ trong lòng, không nói ra
Tính từ / Động từPhổ thông#cảm xúc#trạng thái không gian#tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 今天天气很闷,可能要下雨了。
    jīntiān tiānqì hěn mèn, kěnéng yào xià yǔ le.
    Hôm nay thời tiết rất ngột ngạt, có lẽ sắp có mưa.
  • 他一个人在房间里觉得很闷。
    tā yīgè rén zài fángjiān lǐ juéde hěn mèn.
    Anh ấy ở một mình trong phòng cảm thấy rất buồn chán.
/[mən⁵¹]/Thanh điệu: 51
闷
mènmen4
++
`(51)
=mèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
men
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: en đọc như -ên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm cao và sụt giảm đột ngột xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần eng hoặc an nếu không nghe rõ phần âm mũi kết thúc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác gập tay dứt khoát hướng xuống dưới từ trên cao, tượng trưng cho thanh 4 rơi mạnh và dứt khoát như ra lệnh.

Hình thể: bao quanh (vây kín bên ngoài, chứa bên trong) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Khung cửa (门) viết rộng rãi cân đối bên ngoài, chữ tâm (心) thu nhỏ nằm trọn vẹn ở chính giữa khoảng trống bên dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 悶 giữ nguyên hình thái cấu tạo với chữ Tâm (心) nằm bên trong cửa (門).

Bộ thủ 门 · Bộ Môn (cửa)

Biểu ý (形旁): 心 (chỉ trạng thái tâm lý, tình cảm (trái tim buồn bã, u uất))

Trái tim (心) bị nhốt kín bên trong cánh cửa (门) không thể ra ngoài, tạo thành cảm giác ngột ngạt, bức bối và buồn chán (闷).

  • 门 Cánh cửa đóng kín, chỉ không gian ngột ngạt
  • 心 Trái tim, tâm trạng
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Được ghép từ chữ Môn (cửa) và chữ Tâm (trái tim). Hình ảnh trái tim ở trong nhà đóng kín cửa không khí không thông thoáng biểu thị sự bức bối, tù túng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là không gian kín gió, ngột ngạt (không khí bị giam trong cửa), chữ mở rộng sang nghĩa tâm lý là buồn chán, tâm trạng bực bội, u uất.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, tình trạng 'tâm môn bất khai' (tâm trí khép kín) cũng liên quan đến khái niệm u uất.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Muộn
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng trong tiếng Việt (mèn/muộn).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: モン / Âm Kun: も悶.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
민
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Muộn' có vần -uộn tương ứng gần với vần -en của tiếng Trung trong một số trường hợp biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn bị nhốt ở bên trong căn phòng có cánh **cửa** (门) đóng kín mít, không có gió lùa vào. Trái **tim** (心) của bạn cảm thấy vô cùng ngột ngạt, bứt rứt và **buồn chán** (闷).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
焖
mènto cook in a covered vessel; to casserole+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
问(wèn)
Chữ 问 có bộ Khẩu (口) ở trong, là 'hỏi'. Chữ 闷 có bộ Tâm (心) ở trong, là 'buồn chán, ngột ngạt'.
Thử thách phản xạ
今天天气很[___],快要下雨了。
Gợi ý: mèn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần tử bên trong giữa chữ 闷 (bộ Tâm 心) và chữ 问 (bộ Khẩu 口), dẫn đến viết sai chữ và nhầm nghĩa hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 闷, bạn liên tưởng đến hình ảnh gì và đọc là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ trạng thái tâm trạng 'buồn chán, ngột ngạt' (mèn)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

闷mènbuồn chán, ngột ngạt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0