ngột ngạt, bí bách, tù túng
EN: stuffy · shut indoors · to smother
Tiếng Việt · ngột ngạt, bí bách, tù túng
Ngột ngạt, không thoáng khí, thiếu không khí
- 今天天气很闷,可能要下雨了。Jīntiān tiānqì hěn mēn, kěnéng yào xià yǔ le.Thời tiết hôm nay rất ngột ngạt, có lẽ sắp có mưa.
- 他在家里闷了一整天。Tā zài jiā lǐ mēn le yì zhěng tiān.Anh ấy ở trong nhà bí bách suốt cả một ngày.
Hình thể: bao vây (ngoài vây trong) · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Khung bên ngoài (门) cần viết cân đối, rộng rãi để chứa trọn vẹn bộ tâm (心) ở bên trong sao cho không bị chạm viền.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 悶 sử dụng chữ 門 (môn) bên ngoài và chữ 心 (tâm) bên trong. Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bao vây này.
Bộ thủ 门 · Bộ Môn (cổng, cửa)
Biểu ý (形旁): 心 (chỉ trạng thái tâm lý, lòng dạ)
Bên ngoài là cái cửa (门), bên trong là trái tim (心). Cửa đóng kín mít, trái tim bị nhốt bên trong không khí không lưu thông được, tạo thành cảm giác ngột ngạt, bức bối.
- 门 cái cửa, đóng kín
- 心 trái tim, tâm trạng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 悶Nguồn gốc: Được ghép từ hình ảnh cái cửa đóng chặt (门) và quả tim (心) nằm bên trong, biểu thị ý nghĩa tâm trạng bị kìm nén, đóng kín trong không gian hẹp.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tâm trạng tù túng khi ở trong không gian đóng kín, nghĩa mở rộng ra thành thời tiết ngột ngạt (không khí bị kẹt) và cách nấu nướng đậy kín vung (om, hầm).
- Trong y học cổ truyền Trung Hoa, tình trạng 'tâm muộn' chỉ sự bứt rứt, khó chịu trong lồng ngực.
Bạn bước vào một căn phòng có chiếc cửa (门) đóng kín mít, không có quạt thông gió. Trái tim (心) của bạn bên trong bỗng cảm thấy ngột ngạt, bức bối đến mức muốn phát điên.
mēnNhầm lẫn phần tử bên trong chữ 闷 (bộ tâm 心) với bộ khẩu (口) của chữ 问 (wèn).
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.