HanziGuru.悶 · mēn
悶
mēn[men1]Thanh 1

ngột ngạt, bí bách, tù túng

EN: stuffy · shut indoors · to smother

HSK 7Hán Việt: Muộn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngột ngạt, bí bách, tù túng

Hán Việt: Muộn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây (ngoài vây trong)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Khung bên ngoài (门) cần viết cân đối, rộng rãi để chứa trọn vẹn bộ tâm (心) ở bên trong sao cho không bị chạm viền.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 悶 sử dụng chữ 門 (môn) bên ngoài và chữ 心 (tâm) bên trong. Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bao vây này.

Ngột ngạt, không thoáng khí, thiếu không khí

Bí bách trong lòng, buồn bực, khó chịuĐậy kín, om, ninh kỹ trong nồi đậy nắp
Tính từ / Động từThông dụng#thời tiết#cảm xúc#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 今天天气很闷,可能要下雨了。
    Jīntiān tiānqì hěn mēn, kěnéng yào xià yǔ le.
    Thời tiết hôm nay rất ngột ngạt, có lẽ sắp có mưa.
  • 他在家里闷了一整天。
    Tā zài jiā lǐ mēn le yì zhěng tiān.
    Anh ấy ở trong nhà bí bách suốt cả một ngày.
/[mən⁵⁵]/Thanh điệu: 55
悶
mēnmen1
++
¯(55)
=mēn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
men
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm nhẹ lại để phát âm mũi 'm'.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều, không lên không xuống, tương tự như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -en và -eng nếu nghe không rõ phần phụ âm mũi phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường ngang cao trước mặt, giữ giọng đều cao giống như tiếng ngân dài.

Hình thể: bao vây (ngoài vây trong) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Khung bên ngoài (门) cần viết cân đối, rộng rãi để chứa trọn vẹn bộ tâm (心) ở bên trong sao cho không bị chạm viền.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 悶 sử dụng chữ 門 (môn) bên ngoài và chữ 心 (tâm) bên trong. Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bao vây này.

Bộ thủ 门 · Bộ Môn (cổng, cửa)

Biểu ý (形旁): 心 (chỉ trạng thái tâm lý, lòng dạ)

Bên ngoài là cái cửa (门), bên trong là trái tim (心). Cửa đóng kín mít, trái tim bị nhốt bên trong không khí không lưu thông được, tạo thành cảm giác ngột ngạt, bức bối.

  • 门 cái cửa, đóng kín
  • 心 trái tim, tâm trạng
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Được ghép từ hình ảnh cái cửa đóng chặt (门) và quả tim (心) nằm bên trong, biểu thị ý nghĩa tâm trạng bị kìm nén, đóng kín trong không gian hẹp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tâm trạng tù túng khi ở trong không gian đóng kín, nghĩa mở rộng ra thành thời tiết ngột ngạt (không khí bị kẹt) và cách nấu nướng đậy kín vung (om, hầm).

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, tình trạng 'tâm muộn' chỉ sự bứt rứt, khó chịu trong lồng ngực.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Muộn
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với âm vực cao, trong khi âm Hán Việt 'Muộn' mang dấu nặng hoặc sắc tùy từ, nhưng ở đây gốc Hán Việt là 'muộn'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: モン / Âm Kun: 闷する
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
문
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'm' giữ nguyên qua các ngôn ngữ, vần '-en' tương đương với vần '-uồn' hoặc '-ên' trong hệ thống từ gốc Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn bước vào một căn phòng có chiếc cửa (门) đóng kín mít, không có quạt thông gió. Trái tim (心) của bạn bên trong bỗng cảm thấy ngột ngạt, bức bối đến mức muốn phát điên.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
燜
+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
问(wèn)
Chữ 问 ở trong là bộ khẩu (口 - miệng), còn chữ 闷 ở trong là bộ tâm (心 - tim).
Thử thách phản xạ
今天天氣很[___],快要下雨了。
Gợi ý: mēn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần tử bên trong chữ 闷 (bộ tâm 心) với bộ khẩu (口) của chữ 问 (wèn).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 闷, bạn liên tưởng đến cảm giác gì khi ở trong phòng kín?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ trạng thái 'ngột ngạt' với bộ môn bên ngoài và bộ tâm bên trong?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

悶mēnngột ngạt, bí bách, tù túng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0