HanziGuru.防 · fáng
防
fáng[fang2]Thanh 2

phòng thủ, bảo vệ, ngăn ngừa

EN: to protect · to defend · to guard against

HSK 3Hán Việt: Phòng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phòng thủ, bảo vệ, ngăn ngừa

Hán Việt: Phòng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhĩ bên trái (阝) viết gọn và cao hơn một chút, phần bên phải (方) vươn rộng và cân đối để tạo sự vững chãi.

phòng thủ, bảo vệ

đề phòng, cảnh giácngăn chặn, chống lại
Động từ / Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#an ninh#hành động#quân sự
Ví dụ thực tế
  • 我们要预防疾病。
    Wǒmen yào yùfáng jíbìng.
    Chúng ta cần phòng ngừa bệnh tật.
  • 国防力量
    guófáng lìliàng
    Sức mạnh quốc phòng
/[faŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
防
fángfang2
++
´(35)
=fáng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (hoặc phờ nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm môi dưới, đẩy hơi liên tục.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao (35).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 này sẽ chuyển thành thanh nửa tùy theo ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ nguyên quy tắc dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ang và -an nếu không phát âm rõ âm mũi ng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao giống như nét đi lên của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ nhĩ bên trái (阝) viết gọn và cao hơn một chút, phần bên phải (方) vươn rộng và cân đối để tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 阝 · Bộ ấp (biến thể bên trái) (đất đai, thành trì, vùng đất)

Biểu ý (形旁): 阝 (Chỉ liên quan đến thành lũy, đồn lũy, phòng thủ)

Biểu thanh (声旁): 方 (âm gốc: fang)

Bên trái là thành trì (阝), bên phải là cái cày hoặc phương hướng (方). Xây thành đắp lũy theo bốn phương để phòng thủ kẻ địch.

  • 阝 Thành lũy, đất đai
  • 方 Phương hướng, vuông vức
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ ấp (阝 chỉ vùng đất, thành lũy) và chữ phương (方 chỉ âm đọc và ý nghĩa hướng đi, ngăn chặn). Ban đầu biểu thị việc xây dựng các công trình phòng thủ để bảo vệ lãnh thổ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là xây dựng công sự phòng thủ, chữ đã mở rộng ra mọi hành động bảo vệ, đề phòng, ngăn ngừa rủi ro trong đời sống hàng ngày.

  • Các triều đại phong kiến Trung Hoa luôn chú trọng việc xây dựng vạn lý trường thành để phòng thủ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phòng
Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボウ (bō) / Âm Kun: ふせ.ぐ (fusegu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
방
Quy luật chuyển âm: f trong tiếng Trung thường tương ứng với ph trong tiếng Việt (ví dụ: fáng ➔ phòng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng bên cạnh thành lũy (阝) nhìn về bốn phương (方) để canh gác và phòng thủ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
方
fāngphương (hướng, hình vuông, phương pháp)Phonetic Core (声旁)
房
fángnhà, phòng+ 户 (cánh cửa)
放
fàngđặt, để, thả, phóng+ 攵 (gõ nhẹ)
旁
pángbên cạnh, phía+ 立 (đứng thẳng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
放(fàng)
Chữ 放 có bộ phác (攵) bên phải nghĩa là buông ra, thả ra; còn chữ 防 có bộ phương (方) nghĩa là phòng thủ, giữ lại.
Thử thách phản xạ
我们必须做好[___]工作。
Gợi ý: fáng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 防 (phòng thủ) và 放 (thả ra) do phần âm đọc khá giống nhau (chỉ khác thanh điệu và nguyên âm phụ/thanh mẫu kết hợp).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 防, hãy nhớ ngay nghĩa tiếng Việt và cách đọc Âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'phòng thủ' hoặc 'ngăn ngừa' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ cái nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

防fángphòng thủ, bảo vệ, ngăn ngừa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0