HanziGuru.項 · xiàng
項
xiàng[xiang4]Thanh 4

Hạng, gáy, khoản mục

EN: surname Xiang · back of neck · item

HSK 4Hán Việt: Hạng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hạng, gáy, khoản mục

Hán Việt: Hạng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (đầu) hơi gọn hơn phần bên phải (công), đảm bảo tổng thể không bị lệch tâm.

Khoản, mục, điều khoản (trong văn bản hoặc tài chính)

Gáy (phía sau cổ)Lượng từ dùng cho các hạng mục, điều khoản, dự ánHọ Hạng (surname)
Danh từ / Lượng từTrung lập#tài chính#văn bản#cơ thể#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 这项任务很艰巨。
    zhè xiàng rènwù hěn jiānjù.
    Nhiệm vụ hạng mục này rất gian nan.
  • 款项
    kuǎnxiàng
    Khoản tiền
/[ɕi̯ɑŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
項
xiàngxiang4
++
`(51)
=xiàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng dưới, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như i-ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự âm vực cao rồi sập mạnh xuống đáy).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vần khác nếu không kéo phần mũi -ng ra rõ ràng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới (tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc rơi trong tiếng Việt nhưng sắc bén và gãy gọn hơn).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (đầu) hơi gọn hơn phần bên phải (công), đảm bảo tổng thể không bị lệch tâm.

Bộ thủ 页 · Bộ Hiệt (trang giấy / đầu người) (Đầu, trang giấy)

Biểu ý (形旁): 页 (Chỉ phần đầu hoặc cổ phía sau)

Biểu thanh (声旁): 工 (âm gốc: gōng)

Bên trái là chữ 工 (công: thợ, công việc), bên phải là bộ 页 (hiệt: đầu, gáy). Người thợ (工) cúi đầu làm việc khiến phần gáy (页) và các khoản mục công việc (项) hiện rõ.

  • 工 Thành phần biểu âm / gợi ý công việc
  • 页 Bộ thủ chỉ gáy / đầu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 項 ban đầu có nghĩa gốc là gáy (phía sau cổ). Bộ 页 (hiệt) đại diện cho phần đầu và cổ, kết hợp với 工 để biểu thị âm đọc và cấu trúc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'gáy cổ', dần mở rộng sang nghĩa 'hạng mục', 'điều khoản' do sự liên tưởng đến việc phân chia các phần, các mục trên văn bản hoặc danh sách.

  • Trong lịch sử, chữ này còn dùng làm họ người nổi tiếng như Hạng Vũ (项羽).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hạng
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương đương với âm tiết mang dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong âm Hán Việt nhưng có độ trầm và gắt hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
항
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hạng' tương ứng hoàn hảo với chữ Pinyin 'xiàng'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người thợ (工) chăm chỉ cúi đầu nhìn vào gáy (页) sách để kiểm tra từng khoản mục (项) công việc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
工
gōngcông việc, thợ, kỹ nghệPhonetic Core (声旁)
空
kōngtrống rỗng, bầu trời+ 穴 (hang động)
红
hóngĐỏ, màu đỏ, mang lại may mắn, hồng+ 纟 (tơ lụa)
经
jīngkinh (qua lại, kinh điển, kinh tuyến)+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
顶(dǐng)
顶 dùng bộ đinh (丁) bên phải nghĩa là đỉnh đầu, đỉnh núi; trong khi 项 dùng bộ công (工) nghĩa là gáy hoặc khoản mục.
Thử thách phản xạ
這個項目需要很多資金支持。
Gợi ý: xiàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ 项 với chữ 顶 do cùng chứa bộ 页 (hiệt) bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 项, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'hạng mục' (xiàngmù) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

項xiàngHạng, gáy, khoản mục
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0