HanziGuru.飄 · piāo
飄
piāo[piao1]Thanh 1

bay, phất phơ

EN: to float (in the air); to flutter; to waft · complacent; frivolous · weak; shaky; wobbly

HSK 7Hán Việt: Phiêu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bay, phất phơ

Hán Việt: Phiêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ phong (风) nhỏ gọn hơn một chút, bên phải là bộ phiêu (票) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần viết các nét thanh thoát để không bị nặng nề.
Quy luật giản thể: Chữ 飘 (piāo) có kết cấu trái-phải với thành phần ngữ âm 票 (piào) bên trái và bộ phong 风 (fēng, ngữ nghĩa gió bay) bên phải; bên phải được tinh giản từ chữ phồn thể 飌 thành 风.

bay lơ lửng trong không gian, phất phơ theo gió

tự đắc, kiêu ngạoyếu ớt, lảo đảo, bấp bênh
Động từ / Tính từTrung tính#chuyển động#thời tiết#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 雪花在空中飘。
    Xuěhuā zài kōngzhōng piāo.
    Bông tuyết bay lơ lửng giữa không trung.
  • 一面红旗迎风飘扬。
    Yīmiàn hóngqí yíngfēng piāoyáng.
    Một lá cờ đỏ phấp phới tung bay trước gió.
/[pʰi̯ɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
飄
piāopiao1
++
¯(55)
=piāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
piao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mím môi chặt rồi mở đột ngột để luồng khí phóng ra mạnh mẽ
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iao đọc như i-ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa đệm i và nguyên âm chính ao
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không đổi giọng)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (piáo) nếu phát âm không giữ đều độ cao mà bị vút lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên ở mức cao, giống như nét ngang của thanh 1, thể hiện âm thanh ngân dài đều đặn trên cao.

Hình thể: trái phải · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ phong (风) nhỏ gọn hơn một chút, bên phải là bộ phiêu (票) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần viết các nét thanh thoát để không bị nặng nề.

Quy luật giản thể: Chữ 飘 (piāo) có kết cấu trái-phải với thành phần ngữ âm 票 (piào) bên trái và bộ phong 风 (fēng, ngữ nghĩa gió bay) bên phải; bên phải được tinh giản từ chữ phồn thể 飌 thành 风.

Bộ thủ 风 · Bộ Phong (gió)

Biểu ý (形旁): 风 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến gió, bay lượn)

Biểu thanh (声旁): 票 (âm gốc: piào)

Gió (风) thổi làm cho tấm vé (票) bay phấp phơ trên bầu trời.

  • 风 Gió, chỉ hướng bay
  • 票 Vé, cung cấp âm đọc piāo
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh gió (风) và âm đọc từ vé/mảnh giấy mỏng (票) để diễn tả vật mỏng manh bay lượn trong gió.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là gió thổi bay vật nhẹ, từ này mở rộng ra chỉ trạng thái bay bổng, phấp phới và cả tâm trạng lơ đễnh, tự đắc.

  • Thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển khi miêu tả lá rụng, tuyết rơi hoặc tà áo bay.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phiêu
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương đương với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt, phát âm kéo dài.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒョウ / Âm Kun: たゆたう, ひるがえる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
표
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Phiêu' tương ứng hoàn hảo với âm đọc pinyin 'piāo'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cơn **gió** (风) thổi qua quầy vé, làm những chiếc **vé** (票) **bay** (飘) tung tóe khắp trời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
票
piàové, phiếu, tiền giấyPhonetic Core (声旁)
漂
piāotrôi nổi, dập dềnh+ 氵 (nước)
标
biāobiển hiệu, nhãn mác, mục tiêu, đánh dấu+ 木 (cây cối)
飘
piāovariant of 飄|飘[piao1]+ 风 (ngọn gió)
Chữ dễ nhầm (形近字)
漂(piāo / piào)
Chữ 飘 có bộ phong (风) bên trái (liên quan đến gió/bay), còn chữ 漂 có bộ thủy (氵) bên trái (liên quan đến nước/nổi).
Thử thách phản xạ
鞦天到了,樹 上的 葉子在 風中 [___]。
Gợi ý: piāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ phong (风) với bộ thủy (氵) dẫn đến viết sai thành chữ 漂.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 飘, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'piāo' (bay, phất phơ) kết hợp từ gió và vé?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

飄piāobay, phất phơ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0