HanziGuru.餵 · wèi
餵
wèi[wei4]Thanh 4

cho ăn

EN: to feed

HSK 2
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cho ăn

Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu bên trái nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (phần chữ úy) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần viết thanh thoát, không để bị bè rộng quá.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 餵 dùng bộ Thực (飠) bên trái chỉ đồ ăn, chữ giản thể 喂 dùng bộ Khẩu (口) bên trái biểu thị hành động phát ra tiếng gọi hoặc hành động cho ăn từ miệng.

cho ăn, nuôi dưỡng

alô (từ dùng khi nghe điện thoại, phiên âm từ tiếng nước ngoài)
Động từ / Thán từThông dụng#hành động#đời sống hằng ngày#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 喂猫
    wèi māo
    cho mèo ăn
  • 喂,请问...
    wèi, qǐngwèn...
    Alô, xin hỏi...
/[weɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
餵
wèiwei4
++
`(51)
=wèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v nhẹ / u
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép hờ rồi mở nhẹ, lưỡi ở vị trí tự nhiên.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc mạnh dứt khoát trong tiếng Việt nhưng có cao độ đi từ đỉnh xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 hoặc thanh 1 nếu người bản xứ phát âm nhanh ở dạng từ đệm điện thoại (喂 - wèi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt mạnh từ trên xuống giống như nhát chém quyết đoán, biểu thị thanh 4 rơi từ cao xuống thấp.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu bên trái nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (phần chữ úy) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần viết thanh thoát, không để bị bè rộng quá.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 餵 dùng bộ Thực (飠) bên trái chỉ đồ ăn, chữ giản thể 喂 dùng bộ Khẩu (口) bên trái biểu thị hành động phát ra tiếng gọi hoặc hành động cho ăn từ miệng.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động liên quan đến miệng (cho ăn hoặc gọi alô))

Biểu thanh (声旁): 畏 (âm gốc: wèi)

Bên trái là cái miệng (口), bên phải là chữ úy (畏) chỉ âm đọc. Dùng miệng để cho ăn hoặc dùng miệng để alo qua điện thoại.

  • 口 Bộ khẩu (miệng)
  • 畏 Thành phần phát âm (wèi)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ khẩu (chỉ hành động của miệng) và chữ 畏 (wèi) đóng vai trò biểu âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động cho ăn, sau này do cách phát âm gần giống tiếng Anh 'hey' hoặc tiếng lóng nghe điện thoại nên được mượn dùng làm thán từ 'alô'.

  • Nghĩa gốc là cho động vật hoặc người ăn.
Quy luật chuyển âm: Từ wèi không có âm Hán Việt chuẩn phổ biến trong từ điển thông dụng tiếng Việt, chủ yếu học qua nghĩa hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mở cái **miệng (口)** ra để gọi điện thoại **'Alô!'** hoặc há **miệng** để **cho chim ăn**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
畏
wèisợ hãi, kính sợPhonetic Core (声旁)
喂
wèialo, này, cho ăn+ 口 (cái miệng)
煨
wēito simmer; to roast in ashes+ 火 (lửa)
猥
wěihumble; rustic+ 犭 (con chó)
Chữ dễ nhầm (形近字)
位(wèi)
Chữ 位 dùng bộ nhân đứng (亻) chỉ người, vị trí; còn chữ 喂 dùng bộ khẩu (口) chỉ miệng cho ăn hoặc gọi điện.
Thử thách phản xạ
媽媽在廚房裡[___]小貓吃魚。
Gợi ý: wèi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nghĩa 'cho ăn' và nghĩa 'alô' khi làm bài tập ngữ pháp hoặc viết chữ Hán thiếu bộ khẩu bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi thấy chữ 喂, bạn đọc như thế nào và nó có những nghĩa chính gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'wèi' (cho ăn) và từ này được cấu tạo từ những bộ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

餵wèicho ăn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0