HanziGuru.馁 · něi
馁
něi[nei3]Thanh 3

Đói lả, nản lòng

EN: (bound form) hungry; starving · (bound form) dispirited · (literary) (of fish) putrid

HSK 7Hán Việt: Nuôi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đói lả, nản lòng

Hán Việt: Nuôi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực 饣) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (thanh phẫu 妥) chiếm 2/3 còn lại, cần bố trí hài hòa tránh lấn chiếm không gian của nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 餒 giữ nguyên bộ thực 饣 và phần bên phải 妥, chữ giản thể giữ nguyên dạng thức này do cấu trúc đã gọn gàng.

Đói, đói kém

Nản lòng, nhụt chí, mất tinh thầnThịt cá ươn, thối rữa (nghĩa cổ)
Tính từ / Hình dung từVăn viết / Trang trọng / Thường dùng trong từ ghépNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#trạng thái cơ thể#tính từ
Ví dụ thực tế
  • 气馁
    qì něi
    Nản chí, nhụt chí
  • 自馁
    zì něi
    Tự ti, nhụt chí
/[nei̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
馁
něinei3
++
ˇ(214)
=něi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n (như trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát lợi trên, dòng khí thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc như -ây trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng trầm xuống rồi bổng lên.
Biến điệu: Khi đi sau một thanh 3 khác, thanh 3 này sẽ chuyển thành thanh 2 theo quy tắc biến điệu thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ei đi với thanh khác hoặc nhầm với âm 'nèi' do không giữ đủ độ trũng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ một chữ V trong không khí: đi xuống từ ngực rồi hất nhẹ lên cao phía trước mặt, giống như gật đầu nhẹ khi đang suy ngẫm.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực 饣) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (thanh phẫu 妥) chiếm 2/3 còn lại, cần bố trí hài hòa tránh lấn chiếm không gian của nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 餒 giữ nguyên bộ thực 饣 và phần bên phải 妥, chữ giản thể giữ nguyên dạng thức này do cấu trúc đã gọn gàng.

Bộ thủ 饣 · Bộ Thực (thức ăn) (Liên quan đến ăn uống, đói khát)

Biểu ý (形旁): 饣 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến việc thiếu thốn lương thực, đói kém.)

Biểu thanh (声旁): 妥 (âm gốc: tuǒ / něi)

Bên trái là bộ Thực (đồ ăn), bên phải là chữ Thỏa (yên tâm, thỏa mãn). Người đói bụng không có cái ăn thì sao mà yên tâm, thỏa mãn được? Tâm lý trở nên nản lòng, đói lả.

  • 饣 Bộ Thực - thức ăn, cái đói
  • 妥 Thỏa - thỏa mãn, yên ổn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Thực (chỉ đói khát) và chữ Thỏa (cung cấp âm đọc gốc), biểu thị trạng thái cơ thể thiếu dinh dưỡng dẫn đến suy nhược, mệt mỏi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ sự đói kém, suy dinh dưỡng của cơ thể, dần mở rộng sang nghĩa bóng chỉ tinh thần nhụt chí, nản lòng (như trong 'khí nản tâm huệ' hay 'khí馁').

  • Trong sách cổ, chữ này đôi khi còn dùng để chỉ cá hoặc thịt bị ươn thối do để lâu ngày.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nuôi
Âm Hán Việt là 'nuôi', tương ứng với vần -uôi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: DUI
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
뇌
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'nuôi' có sự biến đổi phụ âm đầu từ n- sang n- và vần -ei trong tiếng Trung tương ứng với âm -uôi trong một số trường hợp ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vì thiếu **thực** phẩm (饣), lại không cảm thấy **thỏa** đáng (妥) với bữa ăn đạm bạc, anh ta dần trở nên đói lả và nản chí (馁).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
妥
tuǒthỏa đáng, thích hợp, ổn thỏaPhonetic Core (声旁)
浽
suīsee 浽溦[sui1 wei1]+ 氵 (nước)
綏
+ 糹 (silk)
绥
suíto pacify; Taiwan pr. [sui1]+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
妥(tuǒ)
Chữ 妥 thiếu bộ thực 饣 ở bên trái, nghĩa là thỏa đáng chứ không liên quan đến đói kém.
Thử thách phản xạ
遇到困难时,我们千万不能气[___]。
Gợi ý: něi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải chữ 馁 với chữ 采 hoặc viết sai bộ thực 饣 thành bộ thực đầy đủ 食.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 馁, bạn nhớ đến nghĩa và cách đọc nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'něi' (nản lòng/đói) gồm những bộ phận nào ghép lại?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

馁něiĐói lả, nản lòng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0