HanziGuru.鬨 · hòng
鬨
hòng[hong4]Thanh 4

náo động, huyên náo, dỗ dành

EN: tumult · uproar · commotion

HSK 7Hán Việt: hống
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · náo động, huyên náo, dỗ dành

Hán Việt: hống
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái (câu) hơi thon gọn hơn để nhường chỗ cho phần bên phải (cộng).
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鬨 (gồm phần ngôn và phần cộng phức tạp) được giản thể thành 哄 bằng cách giữ bộ khẩu ở bên trái và thay phần bên phải phức tạp bằng chữ 共 (cộng) để đơn giản hóa số nét.

náo động, huyên náo, gây sự hỗn loạn

dỗ dành trẻ em (dùng trong miền Bắc Trung Quốc)lừa gạt, phỉnh phờ
động từtrung lập / khẩu ngữ#hành vi#âm thanh#trạng thái xã hội
Ví dụ thực tế
  • 大家别哄了,听他说完。
    dàjiā bié hòng le, tīng tā shuō wán.
    Mọi người đừng náo loạn nữa, hãy nghe anh ấy nói hết đã.
  • 妈妈正在哄孩子睡觉。
    māma zhèngzài hòng háizi shuìjiào.
    Mẹ đang dỗ em bé ngủ.
/[xʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
鬨
hònghong4
++
`(51)
=hòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ sát vòm họng để tạo ma sát nhẹ luồng hơi xát.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu sắc đọc gắt đi rồi rơi xuống âm vực thấp).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ nguyên độ rơi từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (hōng) nếu người nói kéo dài giọng hoặc không tạo được độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa lên cao rồi giáng mạnh xuống dứt khoát theo chiều thẳng đứng giống như động tác chém tay ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái (câu) hơi thon gọn hơn để nhường chỗ cho phần bên phải (cộng).

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鬨 (gồm phần ngôn và phần cộng phức tạp) được giản thể thành 哄 bằng cách giữ bộ khẩu ở bên trái và thay phần bên phải phức tạp bằng chữ 共 (cộng) để đơn giản hóa số nét.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng, lời nói, phát ra âm thanh)

Biểu ý (形旁): 口 (chỉ hành động liên quan đến miệng, tiếng ồn, lời nói hoặc dỗ dành)

Biểu thanh (声旁): 共 (âm gốc: gòng / hòng)

Dùng cái miỆNG (口) phát ra âm thanh chung cùng nhau (共) tạo thành tiếng huyên náo, náo động hoặc lời dỗ dành.

  • 口 miệng, tiếng kêu
  • 共 cùng nhau, cộng lại (gợi âm đọc hòng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ khẩu (chỉ âm thanh, lời nói) và chữ cộng (chỉ sự đồng lòng, tập thể), ban đầu biểu thị cảnh tượng nhiều người cùng lớn tiếng la hét, gây náo loạn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đám đông náo loạn, huyên náo (鬨), nghĩa mở rộng sang cả việc dùng lời nói để dỗ dành (哄 trẻ con) hoặc phỉnh phờ lừa gạt.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ phồn thể 鬨 thường dùng để chỉ các cuộc bạo động, xung đột công cộng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hống
Thanh sắc trong tiếng Hán Việt (Hống) tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát 51) trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: わかす, かまう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
홍
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm h- trong âm Hán Việt (Hống).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhiều người cùng mở MIỆNG (口) CÙNG NHAU (共) la hét lớn trong cuộc biểu tình khiến cả khu phố trở nên NÁO ĐỘNG (hòng).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
共
gòngcùng nhau, chung, tổng cộngPhonetic Core (声旁)
哄
hòngnáo động, huyên náo, dỗ dành+ 口 (cái miệng)
恭
gōngrespectful+ ⺗ (heart)
拱
gǒngchắp tay vái, vòm, uốn cong+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
洪(hóng)
Chữ 哄 có bộ Khẩu (口) liên quan đến miệng/tiếng động, còn chữ 洪 có bộ Thủy (氵) liên quan đến nước lụt.
Thử thách phản xạ
大人們正在[___] 那個哭鬧的孩子。
Gợi ý: hòng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách đọc thanh 4 (hòng) với thanh 1 (hōng) hoặc nhầm chữ Hán với các chữ đồng âm khác như 洪.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 哄, bạn đọc như thế nào và mang ý nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hòng' (dỗ dành / náo động) bằng chữ Hán dựa vào cấu tạo bộ khẩu và chữ cộng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鬨hòngnáo động, huyên náo, dỗ dành
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0