Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái (câu) hơi thon gọn hơn để nhường chỗ cho phần bên phải (cộng).
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鬨 (gồm phần ngôn và phần cộng phức tạp) được giản thể thành 哄 bằng cách giữ bộ khẩu ở bên trái và thay phần bên phải phức tạp bằng chữ 共 (cộng) để đơn giản hóa số nét.
1. Ý nghĩa
náo động, huyên náo, gây sự hỗn loạn
dỗ dành trẻ em (dùng trong miền Bắc Trung Quốc)lừa gạt, phỉnh phờ
động từtrung lập / khẩu ngữ#hành vi#âm thanh#trạng thái xã hội
Ví dụ thực tế
大家别哄了,听他说完。
dàjiā bié hòng le, tīng tā shuō wán.
Mọi người đừng náo loạn nữa, hãy nghe anh ấy nói hết đã.
妈妈正在哄孩子睡觉。
māma zhèngzài hòng háizi shuìjiào.
Mẹ đang dỗ em bé ngủ.
2. Phát âm
/[xʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
鬨
hònghong4
|
++
`(51)
=hòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ sát vòm họng để tạo ma sát nhẹ luồng hơi xát.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu sắc đọc gắt đi rồi rơi xuống âm vực thấp).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ nguyên độ rơi từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (hōng) nếu người nói kéo dài giọng hoặc không tạo được độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa lên cao rồi giáng mạnh xuống dứt khoát theo chiều thẳng đứng giống như động tác chém tay ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái (câu) hơi thon gọn hơn để nhường chỗ cho phần bên phải (cộng).
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鬨 (gồm phần ngôn và phần cộng phức tạp) được giản thể thành 哄 bằng cách giữ bộ khẩu ở bên trái và thay phần bên phải phức tạp bằng chữ 共 (cộng) để đơn giản hóa số nét.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (miệng, lời nói, phát ra âm thanh)
Biểu ý (形旁):口 (chỉ hành động liên quan đến miệng, tiếng ồn, lời nói hoặc dỗ dành)
Biểu thanh (声旁):共 (âm gốc: gòng / hòng)
Dùng cái miỆNG (口) phát ra âm thanh chung cùng nhau (共) tạo thành tiếng huyên náo, náo động hoặc lời dỗ dành.
口 miệng, tiếng kêu
共 cùng nhau, cộng lại (gợi âm đọc hòng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 共 (gòng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ khẩu (chỉ âm thanh, lời nói) và chữ cộng (chỉ sự đồng lòng, tập thể), ban đầu biểu thị cảnh tượng nhiều người cùng lớn tiếng la hét, gây náo loạn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đám đông náo loạn, huyên náo (鬨), nghĩa mở rộng sang cả việc dùng lời nói để dỗ dành (哄 trẻ con) hoặc phỉnh phờ lừa gạt.
Trong tiếng Trung cổ, chữ phồn thể 鬨 thường dùng để chỉ các cuộc bạo động, xung đột công cộng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hống
Thanh sắc trong tiếng Hán Việt (Hống) tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát 51) trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: わかす, かまう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
홍
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm h- trong âm Hán Việt (Hống).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhiều người cùng mở MIỆNG (口) CÙNG NHAU (共) la hét lớn trong cuộc biểu tình khiến cả khu phố trở nên NÁO ĐỘNG (hòng).