HanziGuru.跨 · kuà
跨
kuà[kua4]Thanh 4

bước qua, vượt qua, bắc qua

EN: to step across · to stride over · to straddle

HSK 6Hán Việt: Khoá
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bước qua, vượt qua, bắc qua

Hán Việt: Khoá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải (左右)
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Túc (chân) viết gọn lại ở nửa bên trái, phần bên phải là chữ Khuy (亏) vươn rộng ra để tạo sự cân đối hài hòa.

bước qua, dang chân bước

vượt qua (giới hạn, thời gian, không gian)bắc qua (cầu đường)
Động từTrung lập#hành động#di chuyển#không gian
Ví dụ thực tế
  • 跨过 门槛
    kuà guò ménkǎn
    bước qua ngưỡng cửa
  • 跨世纪
    kuà shìjì
    vượt thế kỷ, xuyên thế kỷ
/[kʰua⁵¹]/Thanh điệu: 51
跨
kuàkua4
++
`(51)
=kuà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kua
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ua
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ua
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oa» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự âm sắc nhưng đọc mạnh, ngắn và hạ giọng thật sâu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm kuā thanh 1 nếu không phát âm đủ mạnh phần bật hơi của phụ âm đầu và không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất, giống như bước một bước dài qua một vũng nước.

Hình thể: Trái phải (左右) · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Túc (chân) viết gọn lại ở nửa bên trái, phần bên phải là chữ Khuy (亏) vươn rộng ra để tạo sự cân đối hài hòa.

Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (Chỉ hành động liên quan đến chân (bước, đi))

Biểu thanh (声旁): 亏 (âm gốc: kuī)

Dùng cái CHÂN (足) để KHUỲNH (亏) chân ra mà bước qua một khoảng cách lớn.

  • 足 Bộ Túc (chân)
  • 亏 Thành phần phát âm và gợi ý hình dáng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Túc (chân) biểu thị hành động bước đi và chữ Khuy (亏) biểu thị âm đọc, diễn tả hành động dang rộng chân để bước qua một vật cản.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bước chân qua vật cản, dần mở rộng thành vượt qua giới hạn không gian, thời gian hoặc bắc ngang qua.

  • Trong chữ Hán cổ, các từ chỉ hành động di chuyển bằng chân thường kết hợp với bộ Túc để nhấn mạnh phương thức chuyển động.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoá
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm sắc đọc mạnh, dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: またが.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
과
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương đương với kh- trong âm Hán Việt (khuá - khoá).
Câu chuyện Ghi nhớ

Anh ấy dùng cái CHÂN (足) KHUỲNH (亏) rộng ra hết cỡ để BƯỚC QUA (kuà) hàng rào một cách dứt khoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夸
kuākhen ngợi, khoác lác, phiên âmPhonetic Core (声旁)
垮
kuǎsập, đổ sập+ 土 (đất đai)
挎
kuàto carry (esp. slung over the arm, shoulder or side)+ 扌 (bàn tay)
侉
kuǎforeign accent+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
快(kuài)
Chữ 快 có bộ Tâm đứng (忄) liên quan đến cảm xúc/tốc độ (nhanh), còn chữ 跨 có bộ Túc (足) liên quan đến chân và bước đi.
Thử thách phản xạ
我们要[___] V 世纪,迎接新的挑战。
Gợi ý: kuà
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 快 (nhanh) do phát âm gần giống nhau (kuà và kuài) và cấu trúc phía bên phải khá giống.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 跨, đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết động từ chỉ hành động 'bước qua, vượt qua' (kuà) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

跨kuàbước qua, vượt qua, bắc qua
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0