Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Túc (chân) viết gọn lại ở nửa bên trái, phần bên phải là chữ Khuy (亏) vươn rộng ra để tạo sự cân đối hài hòa.
1. Ý nghĩa
bước qua, dang chân bước
vượt qua (giới hạn, thời gian, không gian)bắc qua (cầu đường)
Động từTrung lập#hành động#di chuyển#không gian
Ví dụ thực tế
跨过 门槛
kuà guò ménkǎn
bước qua ngưỡng cửa
跨世纪
kuà shìjì
vượt thế kỷ, xuyên thế kỷ
2. Phát âm
/[kʰua⁵¹]/Thanh điệu: 51
跨
kuàkua4
|
++
`(51)
=kuà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kua
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ua
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ua
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oa» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự âm sắc nhưng đọc mạnh, ngắn và hạ giọng thật sâu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm kuā thanh 1 nếu không phát âm đủ mạnh phần bật hơi của phụ âm đầu và không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất, giống như bước một bước dài qua một vũng nước.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái phải (左右) · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Túc (chân) viết gọn lại ở nửa bên trái, phần bên phải là chữ Khuy (亏) vươn rộng ra để tạo sự cân đối hài hòa.
4. Cấu tạo
Bộ thủ足 · Bộ Túc (chân)
Biểu ý (形旁):足 (Chỉ hành động liên quan đến chân (bước, đi))
Biểu thanh (声旁):亏 (âm gốc: kuī)
Dùng cái CHÂN (足) để KHUỲNH (亏) chân ra mà bước qua một khoảng cách lớn.
足 Bộ Túc (chân)
亏 Thành phần phát âm và gợi ý hình dáng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 夸 (kuā)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Túc (chân) biểu thị hành động bước đi và chữ Khuy (亏) biểu thị âm đọc, diễn tả hành động dang rộng chân để bước qua một vật cản.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bước chân qua vật cản, dần mở rộng thành vượt qua giới hạn không gian, thời gian hoặc bắc ngang qua.
Trong chữ Hán cổ, các từ chỉ hành động di chuyển bằng chân thường kết hợp với bộ Túc để nhấn mạnh phương thức chuyển động.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoá
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm sắc đọc mạnh, dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: またが.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
과
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương đương với kh- trong âm Hán Việt (khuá - khoá).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Anh ấy dùng cái CHÂN (足) KHUỲNH (亏) rộng ra hết cỡ để BƯỚC QUA (kuà) hàng rào một cách dứt khoát.