EN: to seize · to clutch · to grab firmly and pull
HSK 7Hán Việt: Thu
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · nắm chặt, túm lấy
Hán Việt: Thu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ 秋) rộng rãi chiếm 2/3 diện tích để cân đối tổng thể.
1. Ý nghĩa
nắm chặt, túm lấy bằng tay hoặc vuốt
kéo mạnhvừa bóp vừa nắm
Động từTrung tính#hành động của tay#tương tác vật lý
Ví dụ thực tế
揪 头发
jiū tóufa
túm tóc
揪 尾巴
jiū wěiba
nắm đuôi (hoặc bắt thóp)
2. Phát âm
/[tɕiou˥˥]/Thanh điệu: 55
揪
jiūjiu1
|
++
¯(55)
=jiū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đẩy hơi thoát khe hở với luồng khí êm không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55, ngân dài đều giọng như đang phát âm một nốt nhạc cao.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 1 khác, thanh 55 giữ nguyên độ cao. Khi đi trước thanh 3, nó biến đổi nhẹ thành cao ngang.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với jiǔ (giảu/chỉu ở thanh 3) nếu không nghe rõ độ cao và độ phẳng của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ một đường thẳng cao trên đỉnh đầu, biểu thị thanh 1 ngân dài ngang cao 55.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ 秋) rộng rãi chiếm 2/3 diện tích để cân đối tổng thể.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (tay) (tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (chỉ hành động dùng tay túm, nắm)
Biểu thanh (声旁):秋 (âm gốc: qiū)
Dùng tay (扌) tóm lấy mùa thu (秋) hoặc gom nhặt từng chiếc lá mùa thu.
扌 Tay
秋 Thu (âm thanh gợi ý jiū/qiū)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 秋 (qiū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp bộ thủ chỉ tay (扌) bên trái và bộ phận âm đọc (秋) bên phải nhằm diễn tả hành động túm, nắm mạnh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa dùng tay túm chặt vật gì đó, dần mở rộng ra các nghĩa trừu tượng như tóm lấy điểm yếu hoặc kéo người khác.
Xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ các hành động dùng sức mạnh tay chân.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thu
Âm Hán Việt là 'Thu', tương đương với vần -iu trong tiếng Trung và khớp với dấu ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
추
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung tương ứng với âm ch trong tiếng Việt, vần iu tương đương vần iêu/iu.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bàn tay (扌) vươn ra tóm lấy mùa thu (秋) đang bay đi để giữ chặt lại.