EN: to divide; to separate · to distribute; to allocate · to distinguish (good and bad)
HSK 1Hán Việt: Phân
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · chia, phân chia, điểm, phút
Hán Việt: Phân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (八) viết gọn gàng, phần bên phải (刀) có nét gập dứt khoát.
1. Ý nghĩa
chia ra, tách rời
phân phát, phân bổphân biệt (đúng sai, tốt xấu)phút (đơn vị thời gian)điểm (trong thể thao, thi cử)xu (0,01 nhân dân tệ)phần mười (đơn vị đo lường)
Động từ / Danh từTrung lập#toán học#thời gian#đo lường#hành động
Ví dụ thực tế
我们要分 班 了。
Wǒmen yào fēn bān le.
Chúng ta sắp chia lớp rồi.
考试 得 了 九十 分。
Kǎoshì dé le jiǔshí fēn.
Thi được chín mươi điểm.
2. Phát âm
/[fən⁵⁵]/Thanh điệu: 55
分
fēnfen1
|
++
¯(55)
=fēn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ / f
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua kẽ môi.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt ở quãng giọng cao).
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 4 khác, 'fēn' có thể biến điệu nhẹ thành thanh 2 (35) tùy theo tốc độ nói tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với vần '-eng' (fēng) nếu không phát âm rõ âm mũi '-n' ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Đưa tay vạch một đường phẳng ngang trên tầm mắt, giữ giọng cao đều và ngân dài không đổi hướng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (八) viết gọn gàng, phần bên phải (刀) có nét gập dứt khoát.
4. Cấu tạo
Bộ thủ刀 · Bộ đao (con dao, cây đao)
Biểu ý (形旁):刀 (chỉ hành động cắt, chặt, tách rời)
Biểu thanh (声旁):八 (âm gốc: bā/fēn)
Dùng cây dao (刀) để cắt đôi số tám (八) hoặc chia một vật ra thành nhiều phần.
八 tách ra hai hướng / ngữ âm
刀 con dao (công cụ cắt chia)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
19· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 分 (fèn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp từ 'bát' (八 - chia ra) và 'đao' (刀 - cắt), diễn tả hành động dùng dao cắt một vật ra thành các phần nhỏ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cắt chia vật thể bằng dao, nghĩa mở rộng sang việc phân chia thời gian (phút), điểm số, tiền tệ và phân loại trừu tượng.
Trong hệ thống đo lường cổ của Trung Quốc, 'phân' là đơn vị nhỏ bằng một phần mười của thốn (độ dài) hoặc lạng (trọng lượng).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phân
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang trong âm Hán Việt.