Tiếng Việt · khắc, khắc trổ, khoảnh khắc, khắc (15 phút)
Hán Việt: Khắc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ hợi/dao) hẹp hơn, phần bên phải (chữ hợi/khắc) rộng và thoáng hơn, cân đối hai bên trái phải không để bị lệch.
1. Ý nghĩa
khắc (chạm trổ, khắc lên bề mặt)
khoảnh khắc, lúc, thời điểmkhắc (đơn vị thời gian 15 phút)áp bức, hà khắc
Động từ / Danh từTrung tính#hành động#thời gian#trạng thái
Ví dụ thực tế
刻苦
kèkǔ
chịu khó, gian khổ, siêng năng
立刻
lìkè
ngay lập tức, tức khắc
2. Phát âm
/[kʰɤ⁵¹]/Thanh điệu: 51
刻
kèke4
|
++
`(51)
=kè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ke
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vòm mềm, khi phát âm luồng khí bật ra mạnh mẽ.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ê / -ơ ngắn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi đột ngột xuống thấp như dấu nặng hoặc tiếng ra lệnh dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng đọc nửa thanh 4 hoặc biến âm nhẹ hơn tùy thuộc vào tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm không bật hơi như g/c hoặc phát âm chưa đủ độ sắc và rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng dứt khoát xuống dưới giống như nhát dao khắc gỗ.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ hợi/dao) hẹp hơn, phần bên phải (chữ hợi/khắc) rộng và thoáng hơn, cân đối hai bên trái phải không để bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ刂 · Bộ đao đứng (con dao, sự cắt gọt)
Biểu ý (形旁):刂 (Chỉ hành động dùng dao cắt, khắc)
Biểu thanh (声旁):亥 (âm gốc: kè)
Dùng con dao (刂) để khắc, đục chữ hoặc hình vẽ lên vật thể, đồng thời chữ亥 bên phải cung cấp phần phát âm.
亥 Thành phần biểu âm và gợi ý ngữ nghĩa phụ
刂 Bộ đao đứng chỉ hành động cắt gọt, khắc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
21· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 亥 (hài)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ đao (刂) biểu thị dao kéo và chữ 亥 biểu thị âm đọc, diễn tả hành động dùng dao khắc lên gỗ hoặc vật cứng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng dao khắc, chạm trổ, sau đó mở rộng ra chỉ sự cắt chia thời gian (khắc đồng hồ, 15 phút) và khoảnh khắc thời gian.
Thời xưa người ta dùng các dụng cụ khắc lên mai rùa, xương thú hoặc tre gỗ để ghi chép.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khắc
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm sắc hoặc âm nặng dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク / Âm Kun: き.ざむ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
각
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung giữ nguyên âm kh- trong Âm Hán Việt (刻 ➔ khắc).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng con **dao** (刂) **khắc** một hình vẽ thật tỉ mỉ lên thân cây trong từng **khoảnh khắc**.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亥
hài12th earthly branch: 9-11 p.m., 10th solar month (7th November-6th December), year of the Boar; ancient Chinese compass point: 330°Phonetic Core (声旁)
孩
háiđứa trẻ+ 子 (con cái)
该
gāinên, phải, đáng+ 讠 (lời nói)
咳
hāitiếng thở dài, thốt lên (thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, buồn bã, tiếc nuối)+ 口 (cái miệng)