HanziGuru.咳 · hāi
咳
hāi[hai1]Thanh 1

tiếng thở dài, thốt lên (thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, buồn bã, tiếc nuối)

EN: sound of sighing · (interjection expressing surprise, sorrow, regret, disappointment etc) oh · damn

HSK 5Hán Việt: Hải
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tiếng thở dài, thốt lên (thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, buồn bã, tiếc nuối)

Hán Việt: Hải
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu nhỏ gọn nằm ở nửa trên, bên phải là chữ Hợi (亥) chiếm không gian lớn hơn nhưng phải cân đối, tránh bị bè sang hai bên.

thán từ biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên, thất vọng, buồn bã hoặc tiếng thở dài

tiếng kêu khóc, rên rỉ (trong văn phong cổ)
Thán từKhẩu ngữ#cảm xúc#âm thanh#thán từ
Ví dụ thực tế
  • 嗨,你怎么在这儿?
    hāi, nǐ zěnme zài zher?
    Ối, sao bạn lại ở đây?
  • 嗨!别提了,ρròυ rồi.
    hāi! bié tí le, pò le.
    Haiz! Đừng nhắc nữa, hỏng mất rồi.
/[xaɪ̯˥˥]/Thanh điệu: 55
咳
hāihai1
++
¯(55)
=hāi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần ngạc mềm tạo ma sát nhẹ, không uốn lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ai giống vần ai trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung đọc cao, phẳng và đều ở vực cao nhất của giọng nói (55), giống như tiếng 'a' kéo dài khi khám họng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ hái (thanh 2 dấu sắc) nếu người nói lên giọng ở cuối, hoặc nhầm với phiên âm 'hāi' dùng để chào (hi/hello) mượn từ tiếng Anh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ ở tầm cao, tượng trưng cho thanh ngang ngân đều ở độ cao tuyệt đối.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu nhỏ gọn nằm ở nửa trên, bên phải là chữ Hợi (亥) chiếm không gian lớn hơn nhưng phải cân đối, tránh bị bè sang hai bên.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (chỉ hành động phát ra âm thanh từ miệng (thở dài, kêu lên))

Biểu thanh (声旁): 亥 (âm gốc: hài / hāi)

Dùng miệng (口) phát ra tiếng thở dài hoặc tiếng kêu giống như địa chi Hợi (亥).

  • 口 miệng, liên quan đến âm thanh phát ra
  • 亥 cung cấp âm đọc (hāi)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ khẩu (biểu thị âm thanh, tiếng động phát từ miệng) và chữ hài (亥) làm âm thanh gợi ý cho từ biểu cảm thán.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu ghi lại tiếng thở dài hoặc tiếng kêu cảm thán của con người, dần mở rộng thành thán từ dùng trong văn nói để diễn tả nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau như tiếc nuối, ngạc nhiên.

  • Chữ này cũng có âm đọc khác là ké khi mang nghĩa ho (cách phát âm khác trong từ 咳嗽 késou).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hải
Âm Hán Việt là 'Hải', tương đương với thanh hỏi trong tiếng Việt, chuyển sang tiếng Trung đọc thành thanh 1 (thanh ngang cao).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
해
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung tương ứng với h- trong tiếng Việt (Hải).
Câu chuyện Ghi nhớ

Há hốc cái miệng (口) ra rồi thốt lên một tiếng thở dài 'hāi!' đầy tiếc nuối khi nhớ về những chuyện đã qua ở năm Hợi (亥).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亥
hài12th earthly branch: 9-11 p.m., 10th solar month (7th November-6th December), year of the Boar; ancient Chinese compass point: 330°Phonetic Core (声旁)
孩
háiđứa trẻ+ 子 (con cái)
刻
kèkhắc, khắc trổ, khoảnh khắc, khắc (15 phút)+ 刂 (con dao)
该
gāinên, phải, đáng+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
害(hài)
Chữ 害 (hại) không có bộ khẩu (口) ở bên trái, phía trên là chữ miên (宀).
Thử thách phản xạ
[___]! 怎么这么 困难?
Gợi ý: hāi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách đọc thanh 1 (hāi - thán từ) và cách đọc khi ghép vào từ 'ho' (ké sǒu - 咳嗽).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 咳 với âm hāi, bạn nhớ đến nghĩa thán từ biểu cảm gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán biểu thị tiếng thở dài 'hāi' gồm bộ khẩu và chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

咳hāitiếng thở dài, thốt lên (thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, buồn bã, tiếc nuối)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0