tiếng thở dài, thốt lên (thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, buồn bã, tiếc nuối)
EN: sound of sighing · (interjection expressing surprise, sorrow, regret, disappointment etc) oh · damn
Tiếng Việt · tiếng thở dài, thốt lên (thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, buồn bã, tiếc nuối)
thán từ biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên, thất vọng, buồn bã hoặc tiếng thở dài
- 嗨,你怎么在这儿?hāi, nǐ zěnme zài zher?Ối, sao bạn lại ở đây?
- 嗨!别提了,ρròυ rồi.hāi! bié tí le, pò le.Haiz! Đừng nhắc nữa, hỏng mất rồi.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu nhỏ gọn nằm ở nửa trên, bên phải là chữ Hợi (亥) chiếm không gian lớn hơn nhưng phải cân đối, tránh bị bè sang hai bên.
Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁): 口 (chỉ hành động phát ra âm thanh từ miệng (thở dài, kêu lên))
Biểu thanh (声旁): 亥 (âm gốc: hài / hāi)
Dùng miệng (口) phát ra tiếng thở dài hoặc tiếng kêu giống như địa chi Hợi (亥).
- 口 miệng, liên quan đến âm thanh phát ra
- 亥 cung cấp âm đọc (hāi)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
21· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 亥 (hài)Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ khẩu (biểu thị âm thanh, tiếng động phát từ miệng) và chữ hài (亥) làm âm thanh gợi ý cho từ biểu cảm thán.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu ghi lại tiếng thở dài hoặc tiếng kêu cảm thán của con người, dần mở rộng thành thán từ dùng trong văn nói để diễn tả nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau như tiếc nuối, ngạc nhiên.
- Chữ này cũng có âm đọc khác là ké khi mang nghĩa ho (cách phát âm khác trong từ 咳嗽 késou).
Há hốc cái miệng (口) ra rồi thốt lên một tiếng thở dài 'hāi!' đầy tiếc nuối khi nhớ về những chuyện đã qua ở năm Hợi (亥).
hāiNhầm lẫn giữa cách đọc thanh 1 (hāi - thán từ) và cách đọc khi ghép vào từ 'ho' (ké sǒu - 咳嗽).
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.