HanziGuru.宰 · zǎi
宰
zǎi[zai3]Thanh 3

giết mổ, chém giết; bóp nát, chém đẹp (chặt chém giá cả); cai quản, tể tướng

EN: to slaughter; to butcher; to kill (animals etc) · (coll.) to fleece; to rip off; to overcharge · (bound form) to govern; to rule

HSK 7Hán Việt: Tể
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giết mổ, chém giết; bóp nát, chém đẹp (chặt chém giá cả); cai quản, tể tướng

Hán Việt: Tể
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (宀) che chở rộng rãi cho phần dưới (辛), đảm bảo trọng tâm cân đối, không bị lệch sang bên.

giết mổ gia súc, động vật

nói lóng: chặt chém, hét giá quá cao đối với khách hàngcai quản, thống trị, lãnh đạo (dạng kết hợp)chức quan tể tướng, quan đầu triều thời phong kiến
Động từ / Danh từTrung tính / Khẩu ngữ (nghĩa chặt chém)Ngữ tố ràng buộc#hành động#kinh tế#chính trị#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 宰 猪
    zǎi zhū
    giết mổ lợn
  • 买 东西 被 宰 了
    mǎi dōngxi bèi zǎi le
    mua đồ bị chặt chém (hét giá) mất rồi
/[tsaɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
宰
zǎizai3
++
ˇ(214)
=zǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch / gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng, áp sát nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi ra qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm độ trũng sâu xuống rồi mới vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 宰相 zǎixiàng đọc là zíxiàng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm zai không chuẩn hoặc nghe nhầm thành âm tr/ch do ảnh hưởng của âm Hán Việt Tể.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V mô phỏng đường đi của thanh 3.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (宀) che chở rộng rãi cho phần dưới (辛), đảm bảo trọng tâm cân đối, không bị lệch sang bên.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà)

Biểu ý (形旁): 辛 (chỉ thanh và một phần ý nghĩa gốc liên quan đến dao sắc, hình phạt)

Biểu thanh (声旁): 辛 (âm gốc: xīn / zǎi)

Dưới mái nhà (宀), người ta dùng dao sắc nhọn (辛) để xẻ thịt, mổ xẻ gia súc.

  • 宀 mái nhà, không gian bên trong
  • 辛 cay đắng, dao mổ, hình phạt
Phân loại Lục thư: phải sinh / hội ý

Nguồn gốc: Chữ 宰 kết hợp giữa mái nhà (宀) và dao hoặc vật nhọn hình phạt (辛), nguyên thủy chỉ người quản gia hoặc người tể sát tế lễ trong phạm vi gia đình hoặc triều đình.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là quản lý việc mổ xẻ tế tự và việc nhà, chữ chuyển thành nghĩa cai quản nhà nước (tể tướng) và sau này mở rộng ra nghĩa giết mổ động vật hay chặt chém giá cả.

  • Trong lịch sử Trung Hoa, tể tướng (宰相) là chức quan đầu triều, người đứng đầu cai quản trăm quan dưới vua.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tể
Âm Hán Việt là 'Tể', mang thanh hỏi, tương đồng với thanh 3 (zǎi) trong tiếng Trung về độ gãy khúc của giọng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: 宰.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
재
Quy luật chuyển âm: Chữ z trong tiếng Trung chuyển thành âm T/Z trong tiếng Hán Việt (Tể).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới **mái nhà** (宀), đầu bếp cầm con **dao sắc** (辛) chuẩn bị **giết mổ** con vật để thết đãi khách, nhưng lại vô tình **chặt chém** (hét giá) khách hàng một vố đau đớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
滓
zǐ(bound form) dregs; sediment+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
辛(xīn)
Chữ 辛 đứng một mình có nghĩa là cay đắng, không có bộ miên (宀) ở phía trên.
Thử thách phản xạ
在 旅游 景 点 买 东西容 易 被 [___]。
Gợi ý: zǎi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nghĩa gốc là giết mổ với nghĩa lóng là chặt chém giá cả, hoặc viết sai bộ miên (宀) thành bộ huyệt (穴).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 宰, hãy đọc to âm Pinyin và nêu hai nghĩa phổ biến nhất của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'zǎi' (giết mổ / chặt chém) bao gồm bộ thủ nào ở trên và dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

宰zǎigiết mổ, chém giết; bóp nát, chém đẹp (chặt chém giá cả); cai quản, tể tướng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0