EN: (after a suppositional clause) in that case; then · (after a clause of action) as soon as; immediately after · (same as 就是[jiu4 shi4]) merely; nothing else but; simply; just; precisely; exactly
HSK 1Hán Việt: Tựu
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · liền, ngay, chính, theo, hướng về
Hán Việt: Tựu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái 京 (kinh) viết gọn gàng, phần bên phải 尤 (vưu) vươn cao, cân đối hai nửa trái phải, không để phần nào quá nặng.
1. Ý nghĩa
liền, ngay lập tức, chỉ
theo hướng về, tiếp cậnchính là, đúng lànếu thế thì, trong trường hợp đóăn kèm, nhắm với (thức ăn)
Phó từ / Giới từ / Động từTrung lập#thời gian#điều kiện#hành động#quan hệ logic
Ví dụ thực tế
我一会儿就来。
Wǒ yīhuǐr jiù lái.
Tôi sẽ đến ngay đây một lát nữa.
下课以后他就回家了。
Xiàkè yǐhòu tā jiù huí jiā le.
Tan học xong là anh ấy về nhà liền.
2. Phát âm
/[tɕiʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
就
jiùjiu4
|
++
`(51)
=jiù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới, không bật hơi.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iêu đọc như -iu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc rơi mạnh đầy quả quyết trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm cao 5 rơi thẳng xuống đáy 1.
Biến điệu: Khi mang thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu có thể bị rút ngắn lại đôi chút nhưng vẫn giữ nguyên tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với jiū (thanh 1) hoặc jiǔ (thanh 3) nếu người bản xứ nói nhanh trong ngữ cảnh câu văn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát (giống như gật đầu khẳng định hoặc ra lệnh).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái 京 (kinh) viết gọn gàng, phần bên phải 尤 (vưu) vươn cao, cân đối hai nửa trái phải, không để phần nào quá nặng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ尢 · Bộ Vưu (chân què, yếu ớt)
Biểu ý (形旁):尤 (chỉ ý nghĩa tiến đến, hướng về phía trước)
Biểu thanh (声旁):京 (âm gốc: jing/jiu)
Bên trái là chữ 京 (kinh - kinh đô, nhà cao lớn), bên phải là chữ 尤 (vưu - đặc biệt, vượt trội). Người tiến đến kinh đô hoa lệ để lập nghiệp thì ngay lập tức bắt tay vào việc lớn.
京 Thành phần âm đọc / kinh đô
尤 Thành phần ý nghĩa / bước tới
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 就 (jiù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 就 kết hợp giữa hình ảnh một tòa nhà cao (京) và hình dáng con người đang bước tới (尤), diễn tả ý nghĩa tiến đến gần, đạt được hoặc hành động xảy ra ngay.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đến gần, tiếp cận', chữ phát triển thành liên từ chỉ sự tiếp nối hành động ('thì, liền') và các cấu trúc ngữ pháp chỉ mức độ.
Trong chữ Hán cổ, 就 ban đầu mang nét nghĩa liên quan đến việc đến một nơi nào đó để làm việc hoặc học tập.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tựu
Thanh 4 tiếng Trung (jiù) tương đương với dấu nặng (tựu) trong tiếng Việt ở độ trầm và dứt khoát.
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tựu' (như trong thành tựu, thủ tựu) có phụ âm đầu t- chuyển thành j- trong tiếng Trung phổ thông qua tiến hóa ngữ âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ở kinh đô (京), anh ta bước tới (尤) ngay lập tức (就) để nhận phần thưởng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
僦
jiù(literary) to rent; to hire; to lease+ 亻 (con người)