HanziGuru.店 · diàn
店
diàn[dian4]Thanh 4

Cửa hàng, tiệm, quán

EN: inn; old-style hotel (CL:家[jia1]) · (bound form) shop; store

HSK 1Hán Việt: Điếm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Cửa hàng, tiệm, quán

Hán Việt: Điếm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh (quây phía trên và bên trái)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bao bên ngoài (mái nhà) phải che chở vững chắc cho phần lõi bên trong, đảm bảo không gian bên dưới rộng rãi và cân đối.

Cửa hàng, tiệm buôn bán

Quán trọ, nhà trọ (nghĩa cổ)Nơi cung cấp dịch vụ thương mại
Danh từPhổ thông#thương mại#địa điểm#kinh doanh
Ví dụ thực tế
  • 这家店很大。
    Zhè jiā diàn hěn dà.
    Cửa hàng này rất lớn.
  • 书店
    shūdiàn
    Cửa hàng sách, hiệu sách
/[ti̯ɛn˥˩]/Thanh điệu: 51
店
diàndian4
++
`(51)
=diàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sát chân răng hàm trên, khi phát âm bung ra nhẹ nhàng không tống hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: yên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc dứt khoát đi xuống trong tiếng Việt)
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát và ngắn hơn một chút nhưng không biến đổi hoàn toàn thành thanh khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với dian3 (diǎn) nếu không phân biệt rõ độ rơi và độ dài của thanh 4 so với thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao chém thẳng xuống dưới giống như lúc ra lệnh, tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ trên cao.

Hình thể: bao quanh (quây phía trên và bên trái) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bao bên ngoài (mái nhà) phải che chở vững chắc cho phần lõi bên trong, đảm bảo không gian bên dưới rộng rãi và cân đối.

Bộ thủ 广 · Bộ Quảng (Mái nhà, công trình kiến trúc rộng)

Biểu ý (形旁): 广 (Chỉ kiến trúc, nhà cửa, nơi chốn kinh doanh)

Biểu thanh (声旁): 占 (âm gốc: zhàn / diàn)

Bên ngoài là bộ Quảng (mái nhà), bên trong là chữ Chiếm (zhàn - chiếm giữ). Mái nhà bị 'chiếm' để mở cửa hàng buôn bán.

  • 广 Mái nhà, cửa hàng
  • 占 Chiếm giữ, làm chỗ kinh doanh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Quảng (chỉ nhà cửa, quán xá) và chữ Chiếm (chiếm cứ, định vị), biểu thị một tòa nhà được chiếm dụng để làm nơi buôn bán hoặc trọ qua đêm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là quán trọ, nhà nghỉ dọc đường thời cổ đại, dần phát triển rộng ra thành tất cả các loại cửa hàng, tiệm buôn bán hiện đại.

  • Thời xưa, 'điểm' (店) thường chỉ các quán trọ nhỏ cho lữ khách dừng chân.
  • Ngày nay chữ này đã trở thành từ thông dụng nhất cho mọi loại hình cửa hàng từ tiệm tạp hóa đến trung tâm thương mại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Điếm
Thanh 4 tiếng Trung (diàn) tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt khi đọc từ 'Điếm'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テン / Âm Kun: みせ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
점
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin chuyển sang âm Đ trong tiếng Việt qua hệ thống âm Hán Việt (diàn ➔ Điếm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới **mái nhà** (广) rộng lớn, người chủ đã **chiếm** (占) trọn một góc để mở **cửa hàng** (店) bán hàng tấp nập.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
惦
diànto think of; to remember+ 忄 (trái tim)
掂
diānto weigh in the hand; to estimate+ 扌 (bàn tay)
踮
diǎnto stand on tiptoe; Taiwan pr. [dian4]+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
点(diǎn)
Chữ Điểm (点) dưới đáy có bộ Hỏa (灬) chỉ ngọn lửa hoặc dấu chấm, trong khi chữ Điếm (店) có chữ Chiếm (占) bên trong.
Thử thách phản xạ
我去路边的[___]买了一瓶水。
Gợi ý: diàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 店 (diàn - cửa hàng) và 点 (diǎn - điểm, giờ), viết thiếu nét ngang hoặc nhầm lẫn bộ Quảng với bộ Khẩu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 店, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'cửa hàng' (diàn), bạn nhớ cấu trúc gồm bộ mái nhà và chữ gì ở bên trong?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

店diànCửa hàng, tiệm, quán
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0