Quy tắc cân đối nét: Phần trên (tên gọi bộ Phi) hơi xòe rộng sang hai bên, phần dưới (tâm) thu gọn lại nhưng vững chắc ở đáy để giữ trọng tâm cân bằng.
1. Ý nghĩa
buồn, đau buồn, thương xót
lòng trắc ẩn, sự thương cảmbi kịch, tai họa
Tính từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#cảm xúc#tâm lý#tính từ
Ví dụ thực tế
悲伤
bēishāng
buồn bã, đau thương
悲观
bēiguān
bi quan
2. Phát âm
/[peɪ̯˥˥]/Thanh điệu: 55
悲
bēibei1
|
++
¯(55)
=bēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ nhàng, không tốn hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như giọng đọc cao đều, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (béi - dấu sắc) nếu phát âm ngắn hoặc không giữ đều độ cao ở mức 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao trước mặt giống như vẽ một đường thẳng ở tầng mây, biểu thị thanh điệu bình thản, cao và kéo dài.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (tên gọi bộ Phi) hơi xòe rộng sang hai bên, phần dưới (tâm) thu gọn lại nhưng vững chắc ở đáy để giữ trọng tâm cân bằng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ心 · Bộ Tâm (trái tim, tâm lý, cảm xúc)
Biểu ý (形旁):心 (Chỉ cảm xúc, trạng thái tâm lý bên trong (đau buồn từ đáy lòng).)
Chữ 非 (trái phải bất đồng, sai trái/chia cắt) kết hợp với 心 (trái tim). Khi trái tim cảm thấy chia lìa, sai lầm, hoặc mất mát, liền sinh ra nỗi buồn (悲).
非 Yếu tố cấu âm và gợi ý sự trái ngược, sai trái
心 Yếu tố chỉ nghĩa liên quan đến tâm trạng, trái tim
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
26· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 非 (fēi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ biểu hình kết hợp ý nghĩa từ thời cổ đại. 非 thể hiện sự chia rẽ hoặc không tốt, kết hợp với 心 thể hiện sự đau đớn, tan nát trong tim.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự đau xót, đau khổ trong lòng, dần mở rộng ra thành nỗi buồn chung, bi thương và tính từ chỉ sự bi quan.
Trong văn bản cổ, 悲 thường dùng để diễn tả lòng thương xót chúng sinh hoặc nỗi tiếc thương thời thế.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bi
Âm Hán Việt là 'Bi', tương ứng với phụ âm đầu b- và thanh ngang trong tiếng Trung chuyển sang dấu ngang hoặc dấu sắc trong tiếng Việt tùy từ ghép.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ / Âm Kun: かな.しい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Phụ âm b- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm b- trong âm Hán Việt (bi).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trái tim (心) nhìn thấy cảnh chia ly, sai trái và đổ vỡ (非) thì không khỏi cảm thấy vô cùng đau buồn, bi thương (bēi).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
非
fēiKhông phải, sai trái, phủ địnhPhonetic Core (声旁)