EN: to support with the hand · to help sb up · to support oneself by holding onto something
HSK 5Hán Việt: Phù
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · dìu, đỡ, hỗ trợ
Hán Việt: Phù
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (chữ Thử/Tay) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Phu) chiếm 2/3 còn lại. Cần giữ khoảng cách cân đối, không để hai nửa đè lên nhau.
1. Ý nghĩa
Dìu, đỡ bằng tay, giúp ai đó đứng dậy hoặc đi lại
Bám vào, vịn vào để giữ thăng bằngỦng hộ, giúp đỡ, phò trợ
Động từTrung tính#hành động#tương tác#giúp đỡ
Ví dụ thực tế
请扶我起来。
Qǐng fú wǒ qǐlái.
Xin hãy đỡ tôi dậy.
他 扶着老人过马路。
Tā fú zhe lǎorén guò mǎlù.
Anh ấy đang dìu cụ già qua đường.
2. Phát âm
/[fu³⁵]/Thanh điệu: 35
扶
fúfu2
|
++
´(35)
=fú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ / ph (môi răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ra liên tục không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên trời giống hệt cách đọc dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước thanh 4, nó chuyển thành âm vực lơ lửng trước khi vút lên cao. Khi đứng trước thanh khác, giữ nguyên độ vút sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (fù) nếu người nói phát âm quá nhanh và cụt ngủn. Cần lưu ý ngữ điệu vút lên cao đặc trưng của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (chữ Thử/Tay) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Phu) chiếm 2/3 còn lại. Cần giữ khoảng cách cân đối, không để hai nửa đè lên nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay để đỡ, vịn)
Biểu thanh (声旁):夫 (âm gốc: fú)
Dùng BÀN TAY (扌) để ĐỠ (fú) người đàn ông, trượng phu (夫) đứng dậy.
扌 Tay
夫 Trượng phu / Âm đọc gợi ý fú
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 夫 (fū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ (扌 - tay) biểu thị ý nghĩa hành động và chữ (夫) biểu thị âm đọc, phản ánh hành động dùng tay giúp đỡ người khác.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay nâng đỡ người già hoặc người bệnh, chữ phát triển rộng ra thành hỗ trợ, phò trợ, giúp đỡ trong mọi hoàn cảnh trừu tượng.
Trong văn bản cổ, chữ này thường đi liền với các hoạt động cứu tế hoặc phò tá triều đình.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phù
Thanh 2 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Phù).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フ / Âm Kun: たす.ける
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
부
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung tương ứng với âm ph trong tiếng Việt (fú ➔ phù).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng BÀN TAY (扌) để ĐỠ một người TRƯỢNG PHU (夫) đang bị ngã trên đường, miệng hô lên thanh 2 sắc lẹm: 'fú!'
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夫
fūchồng, nam giới, người phu phenPhonetic Core (声旁)
规
guīQuy tắc, compa, quy định+ 见 (trông thấy)
肤
fūda, biểu bì+ ⺼ (thịt bắp)
呋
fūused in transliteration, e.g. 呋喃[fu1 nan2], furan or 呋喃西林[fu1 nan2 xi1 lin2], furacilinum; old variant of 趺[fu1]+ 口 (cái miệng)