HanziGuru.押 · yā
押
yā[ya1]Thanh 1

cầm cố, áp tải, ký

EN: to mortgage · to pawn · to detain in custody

HSK 5Hán Việt: Áp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cầm cố, áp tải, ký

Hán Việt: Áp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải rộng và chắc chắn hơn. Cần chú ý cân đối giữa nét gập và nét ngang.

cầm cố, thế chấp tài sản

giam giữ, áp giải tù nhânhộ tống, bảo vệký tên, phê duyệt văn bản (thường dùng trong văn học)
Động từTrang trọng#pháp luật#tài chính#hành động
Ví dụ thực tế
  • 把房子拿去押 loan 银行.
    bǎ fángzi ná qù yā
    Đem nhà đi thế chấp ngân hàng.
  • 警察把嫌疑犯押走了.
    jǐngchá bǎ xiányífàn yā zǒu le.
    Cảnh sát đã áp giải nghi phạm đi.
/[ja˥˥]/Thanh điệu: 55
押
yāya1
++
¯(55)
=yā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ya
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm không có phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, chuẩn bị phát âm nguyên âm tiếp theo
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: vần ia
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ia bắt đầu bằng âm lướt i nhẹ nối liền với nguyên âm a
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao đều ngang bằng không gãy khúc, giống như nốt nhạc cao giữ dài.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 1, 2, 3 hoặc 4 khác, thanh 1 (ngang cao) giữ nguyên độ cao 55 nếu ở cuối câu, hoặc có xu hướng hơi hạ nhẹ khi đọc nhanh trong từ ghép.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu khác hoặc thanh điệu khác nếu phát âm quá nhanh không giữ được độ cao ổn định của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao trước mặt giống như vẽ một đường thẳng ở đỉnh đầu, biểu thị thanh 1 ngang cao 55 ngân dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải rộng và chắc chắn hơn. Cần chú ý cân đối giữa nét gập và nét ngang.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay tác động (cầm, giữ, áp giải))

Biểu thanh (声旁): 甲 (âm gốc: jiǎ / yā)

Dùng tay (扌) giữ chặt tấm giáp/vật có giá trị (甲) để làm tin hoặc áp giải.

  • 扌 Tay
  • 甲 Giáp / vật có giá trị
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ thủ (tay) biểu thị hành động và phần chữ 甲 cung cấp âm đọc cũng như ý nghĩa gốc liên quan đến việc ràng buộc, giữ lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cầm giữ, giam giữ, mở rộng sang việc cầm cố tài sản, áp giải tội phạm và ký kết văn bản.

  • Trong lịch sử, chữ này thường gắn liền với các hoạt động hành chính và pháp luật như áp giải tội phạm.
  • Cũng xuất hiện trong văn bản cổ với nghĩa ký tên xác nhận.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Áp
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 2 tiếng Trung, nhưng chữ yā mang thanh 1 nên phát âm ngang cao (Hán Việt giữ nghĩa áp giải, áp đảo).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オウ / Âm Kun: おさ.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
압
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu và vận mẫu trong tiếng Trung tương ứng với quy luật chuyển đổi ngữ âm Hán Việt 'yā' thành 'Áp'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng TAY (扌) GIỮ (押) chặt tài sản để đi CẦM CỐ hoặc ÁP GIẢI tội phạm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
甲
jiǎgiáp (can thứ nhất, vỏ bọc, móng)Phonetic Core (声旁)
鸭
yācon vịt+ 鸟 (chim chóc)
闸
zháold variant of 閘|闸[zha2]; sluice+ 门 (cánh cửa)
匣
xiábox+ 匚 (hộp mở bên phải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
甲(jiǎ)
Chữ 甲 không có bộ thủ tay (扌) ở bên trái, nghĩa là giáp, thứ nhất.
Thử thách phản xạ
他把手表去 [___] 了一 笔 钱.
Gợi ý: yā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần cấu tạo bên phải chữ 甲 với các chữ tương tự hoặc viết sai số nét của bộ thủ tay bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 押, hãy nhớ ngay nghĩa cầm cố, áp giải và đọc là yā.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'yā' (cầm cố)? Gồm bộ tay (扌) bên trái và chữ giáp (甲) bên phải.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

押yācầm cố, áp tải, ký
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0