HanziGuru.拱 · gǒng
拱
gǒng[gong3]Thanh 3

chắp tay vái, vòm, uốn cong

EN: to cup one's hands in salute · to surround · to arch

HSK 7Hán Việt: Củng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chắp tay vái, vòm, uốn cong

Hán Việt: Củng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (扌) nhỏ gọn, phần bên phải (共) rộng rãi và vững chãi.

Chắp hai tay trước ngực để chào hoặc kính cẩn

Vòm cong, hình cungBao quanh, ôm lấyLoài vật dùng mõm ủi đất
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn học#hành động#hình dáng#giao tiếp xã hội
Ví dụ thực tế
  • 他 拱 手 向 大家 问好 。
    Tā gǒng shǒu xiàng dàjiā wènhǎo.
    Anh ấy chắp tay chào mọi người.
  • 桥 洞 是 拱 形 的 。
    Qiáo dòng shì gǒng xíng de.
    Lỗ cầu có hình vòm.
/[kʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
拱
gǒnggong3
++
ˇ(214)
=gǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng cao chạm vào phần sau của ngạc mềm, không tì răng.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): bắt đầu ở âm vực trung bình, hạ thấp xuống đáy rồi uốn ngược lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: gǒng shǒu đọc thành góng shǒu).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (gòng) nếu người học không xuống giọng đủ sâu trước khi kéo lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Ra hiệu bằng tay: đưa ngón tay đi xuống thấp rồi hất nhẹ lên trên, giống hình chiếc vòm.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (扌) nhỏ gọn, phần bên phải (共) rộng rãi và vững chãi.

Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của tay)

Biểu ý (形旁): 手 (Biểu thị hành động dùng tay (chắp tay))

Biểu thanh (声旁): 共 (âm gốc: gǒng)

Bên trái là bộ Thủ (tay), bên phải là chữ Cộng (cùng nhau). Kết hợp lại: dùng đôi tay cùng hướng về nhau để chắp lại hành lễ hoặc ôm vòm.

  • 扌 Tay
  • 共 Cùng nhau, chung
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình bàn tay (扌) và âm đọc/ý nghĩa chung đụng (共). Ban đầu biểu thị hành động hai tay cùng nâng hoặc chắp lại cung kính.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là hành động chắp tay chào hỏi của người xưa, mở rộng ra thành hình vòm cung và hành động uốn cong.

  • Nghi thức chắp tay (拱手) là phép xã giao truyền thống lâu đời tại Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Củng
Chữ Hán Việt 'Củng' mang dấu hỏi, tương đồng hoàn hảo với Thanh 3 (214) trong tiếng Trung Quốc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: suku.u, kyuu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Củng' tương ứng với pinyin 'gǒng', phụ âm đầu g chuyển thành c/g.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng **Tay** (**扌**) cùng với mọi người (**共**) **chắp tay vái chào** một cách cung kính.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
共
gòngcùng nhau, chung, tổng cộngPhonetic Core (声旁)
哄
hòngnáo động, huyên náo, dỗ dành+ 口 (cái miệng)
恭
gōngrespectful+ ⺗ (heart)
烘
hōngnướng, hơ lửa, làm nổi bật bằng tương phản+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
共(gòng)
Chữ 共 thiếu bộ tay (扌) bên trái, mang nghĩa là 'chung'.
Thử thách phản xạ
见 面 时 , 他 礼 貌 地 [___] 手 向 老 师 致 敬 。
Gợi ý: gǒng
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm chữ 拱 thành chữ 共 do quên mất bộ tay (扌) ở phía bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 拱, hãy đọc âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'chắp tay vái chào' (gǒng shǒu) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

拱gǒngchắp tay vái, vòm, uốn cong
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0