EN: to poke; to jab · to give (sb) a nudge; to prod · to disclose; to reveal
HSK 7Hán Việt: Dũng
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · chọc, đâm, khuấy
Hán Việt: Dũng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (đồng) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
1. Ý nghĩa
chọc, đâm, khều bằng vật nhọn
khuấy động, làm xáo trộntiết lộ, làm lộ bí mật (ví dụ: đâm chọc chuyện phi pháp)
Động từThông tục#hành động#tương tác vật lý
Ví dụ thực tế
他用手指捅了捅我。
Tā yòng shǒuzhǐ tǒng le tǒng wǒ.
Anh ấy dùng ngón tay chọc chọc tôi.
这件事千万别捅出去。
Zhè jiàn shì qiānwàn bié tǒng chūqù.
Việc này tuyệt đối đừng tiết lộ ra ngoài.
2. Phát âm
/[tʰʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
捅
tǒngtong3
|
++
ˇ(214)
=tǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, khi phát âm bung ra đẩy luồng khí mạnh.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3: Hạ giọng xuống thấp rồi nâng cao dần lên như dấu hỏi trầm dài trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: tǒng tǒng biến thành tóng tǒng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (tòng) hoặc nghe không rõ độ cong ở đáy của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 3 đi xuống rồi vút lên, dùng ngón tay vẽ hình chữ V hoặc gật đầu xuống rồi ngẩng lên theo nhịp điệu trầm bổng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (đồng) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (Tay) (Hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay tác động)
Biểu thanh (声旁):甬 (âm gốc: tǒng)
Dùng CÁI TAY (扌) chọc vào cái ống hoặc vật gì đó có cấu trúc như chữ DŨNG (甬) để tạo ra lỗ hoặc tiết lộ vấn đề.
扌 Bộ thủ chỉ tay, hành động tay chân
甬 Phần biểu âm gợi âm đọc tǒng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 甬 (yǒng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ thủ chỉ hành động tay (扌) và phần ngữ âm (甬) để biểu thị hành động dùng vật nhọn đâm hoặc chọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay đâm chọc vật lý, dần mở rộng sang nghĩa bóng là chọc ngoáy, gây rối hoặc tiết lộ bí mật.
Chữ Hán mang tính tượng hình và hành động cao trong tiếng Trung hiện đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dũng
Thanh 3 tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã đi xuống rồi lên trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
통
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Dũng' tương ứng với âm đọc pinyin 'tǒng' trong một số từ vựng phái sinh.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng cái TAY (扌) cầm gậy DŨng cảm (甬) chọc thẳng vào tổ ong.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
甬
yǒngYong River 甬江[Yong3 Jiang1] in Ningbo 寧波|宁波[Ning2 bo1]; short name for NingboPhonetic Core (声旁)