Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn, phần bên phải rộng và chiếm không gian lớn hơn. Cân đối hai bên để chữ không bị nghiêng.
1. Ý nghĩa
rơi, rớt, tuột xuống
đánh mất, làm mấttụt lại phía sauthay đổi, chuyển đổilàm trợ động từ sau động từ biểu thị sự hoàn thành, vứt bỏ
Động từPhổ biến#hành động#vận động#trạng thái
Ví dụ thực tế
手机掉在地上坏了。
shǒujī diào zài dìshang huài le.
Điện thoại rơi xuống đất bị hỏng rồi.
走路快 别掉队。
zǒulù kuài bié diào duì.
Đi nhanh lên, đừng để tụt đội hình.
2. Phát âm
/[tiaʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
掉
diàodiao4
|
++
`(51)
=diào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
diao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, khi phát âm bật nhẹ ra như âm t trong tiếng Việt nhưng êm hơn.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu / eo
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc nhưng được phát âm cao rồi rơi tột ngột xuống trầm rất dứt khoát.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với các từ có vận mẫu -iao mang thanh điệu khác nếu không chú ý độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như chặt một nhát kiếm.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn, phần bên phải rộng và chiếm không gian lớn hơn. Cân đối hai bên để chữ không bị nghiêng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (Tay) (Hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Biểu thị hành động dùng tay hoặc liên quan đến sự xê dịch, rơi vãi.)
Biểu thanh (声旁):召 (âm gốc: zhào / diào)
Dùng tay (扌) triệu tập, gọi (召) nhưng sơ ý làm rơi mất đồ.
扌 Tay
召 Triệu tập / Âm thanh gợi ý đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 卓 (zhuó)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ thủ chỉ tay (扌) và chữ 召 (chỉ âm đọc và nghĩa triệu hồi, đưa xuống), diễn tả hành động buông tay làm vật rơi xuống.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là làm rơi đồ vật bằng tay, nghĩa mở rộng sang cả việc tụt lại phía sau, mất mát trừu tượng (mất điểm, mất mặt) hoặc dùng làm trợ từ bổ nghĩa cho động từ.
Chữ Hán hình thanh chiếm đa số, và '掉' là một ví dụ điển hình kết hợp ý nghĩa tay với âm đọc từ '召'.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Điệu
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc hoặc dấu nặng đọc dứt khoát trong tiếng Việt. Âm Hán Việt là 'Điệu'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: おち.る, おと.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Điệu' tương ứng với âm đọc 'diào' trong tiếng Quan Thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng tay (扌) gọi (召) với tới quả bóng ở trên cao, nhưng do với hụt nên nó bị RƠI (diào) thẳng xuống đất.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卓
zhuósurname Zhuo; outstandingPhonetic Core (声旁)
悼
dàoto mourn; to lament+ 忄 (trái tim)
绰
chāoto grab; to snatch up; variant of 焯[chao1]+ 纟 (tơ lụa)