HanziGuru.接 · jiē
接
jiē[jie1]Thanh 1

tiếp nhận, đón, kết nối

EN: to receive · to answer (the phone) · to meet or welcome sb

HSK 2Hán Việt: Tiếp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tiếp nhận, đón, kết nối

Hán Việt: Tiếp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (妾) chiếm 2/3 không gian, cân đối và không bị lệch.

tiếp nhận, đón tiếp, kết nối

nghe (điện thoại)bắt lấy, đỡ lấytiếp quản, thay ca
Động từTrung lập#hành động#giao tiếp#không gian
Ví dụ thực tế
  • 请接 电话。
    Qǐng jiē diànhuà.
    Xin hãy nghe điện thoại.
  • 我去 机场 接 他。
    Wǒ qù jīchǎng jiē tā.
    Tôi đi sân bay đón anh ấy.
/[tɕi̯e˥˥]/Thanh điệu: 55
接
jiējie1
++
¯(55)
=jiē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm mặt sau hàm răng dưới, đẩy hơi ra êm dịu.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều và giữ nguyên cao độ từ đầu đến cuối giống như nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng q (qī) nếu không phân biệt rõ thanh mẫu ch nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ở đỉnh đầu, giống như vạch một đường thẳng tắp trên bảng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (妾) chiếm 2/3 không gian, cân đối và không bị lệch.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để đón, cầm, nắm.)

Biểu thanh (声旁): 妾 (âm gốc: qiè)

Dùng tay (扌) để tiếp đón, kết nối với người thiếp hoặc người đến (妾).

  • 扌 Tay
  • 妾 Thiếp (âm đọc gợi ý)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ chỉ tay (扌) và phần âm (妾) tạo thành ý nghĩa ban đầu là đón nhận, dâng đưa bằng tay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dâng đưa, đón nhận trực tiếp bằng tay, dần mở rộng ra thành kết nối điện thoại, tiếp quản công việc và chào đón.

  • Xuất hiện trong các văn bản cổ với vai trò là hành động trao nhận vật phẩm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiếp
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 hoặc biến thể, nhưng ở đây jiē là thanh 1 (ngang cao), âm Hán Việt đọc là Tiếp.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セツ / Âm Kun: つ.ぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
접
Quy luật chuyển âm: Âm đầu ji- trong tiếng Trung tương ứng với âm t-/ch- trong âm Hán Việt (Tiếp).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng đôi **tay (扌)** để **tiếp (jiē)** nhận món quà mà cô **thiếp (妾)** trao tặng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
妾
qièconcubine; I, your servant (deprecatory self-reference for women)Phonetic Core (声旁)
唼
shǎto speak evil; gobbling sound made by ducks+ 口 (cái miệng)
踥
qièto walk with small steps+ 足 (bàn chân)
霎
shàall of a sudden; drizzle+ 雨 (mưa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
接近(jiējìn)
Chú ý mặt chữ và nghĩa gần gũi.
Thử thách phản xạ
喂,请问您找谁?请 [___] 电话。
Gợi ý: jiē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh mẫu j (ch nhẹ) với zh (tr uốn lưỡi) hoặc q (ch bật hơi).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '接', bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tiếp nhận, đón' (jiē) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

接jiētiếp nhận, đón, kết nối
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0