Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Phương) hơi hẹp hơn, phần bên phải (chữ Phịch) rộng và thoáng hơn. Cân bằng trọng tâm sang hai bên.
1. Ý nghĩa
đặt, để (vật gì đó xuống đâu)
thả, phóng thích, giải phóngmở ra, cho rađốt (pháo hoa), thả (diều)
Động từThông dụng#hành động#di chuyển#không gian
Ví dụ thực tế
把书放在桌子上。
Bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Đặt sách lên trên bàn.
放假了,我们可以去旅游。
Fàngjià le, wǒmen kěyǐ qù lǚyóu.
Được nghỉ lễ rồi, chúng ta có thể đi du lịch.
2. Phát âm
/[faŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
放
fàngfang4
|
++
`(51)
=fàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (phờ nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ma sát nhẹ qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm vực cao rơi đột ngột xuống thấp như tiếng ra lệnh hoặc dấu nặng sắc gọn trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 của 'fàng' có xu hướng ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ đặc tính rơi mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -an hoặc -ang nếu không nghe rõ âm đuôi mũi ngạc mềm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh tay xuống dứt khoát giống như tiếng ra lệnh hoặc đập tay xuống bàn.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Phương) hơi hẹp hơn, phần bên phải (chữ Phịch) rộng và thoáng hơn. Cân bằng trọng tâm sang hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ方 · Bộ Phương (vuông, phương hướng)
Biểu ý (形旁):方 (chỉ ý nghĩa liên quan đến phương hướng, hành động đẩy ra)
Biểu thanh (声旁):攴 (âm gốc: pū (đánh, gõ nhẹ))
Bên trái là bộ Phương (phương hướng), bên phải là bộ Phịch (tay cầm roi đánh/tác động). Dùng tay tác động để đẩy vật gì đó ra xa hoặc thả nó đi.
方 phương hướng, chiếc sàng
攵 tay cầm roi đánh/tác động
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
20· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 方 (fāng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh chiếc cày/dụng cụ (方) và tay cầm roi hoặc gậy đánh (攵), ban đầu mang ý nghĩa xua đuổi, bắt làm việc, sau mở rộng thành thả ra, đặt để.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa xua đuổi, bắt đi ➔ thả tự do ➔ nới lỏng, cho phép ➔ đặt để vật dụng.
Trong chữ Giáp Cốt Văn, chữ 方 vốn vẽ hình một chiếc thuyền bè kép hoặc cái cày.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phóng
Thanh 4 tiếng Trung (fàng) tương ứng với dấu nặng (phóng) trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: は.纳, はな.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
방
Quy luật chuyển âm: Phần vần -ang trong tiếng Trung thường tương ứng với vần -ang trong Âm Hán Việt (Phóng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **tay** cầm đồ vật hướng về **phương** trời xa rồi **thả (phóng)** nó bay đi.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
方
fāngphương (hướng, hình vuông, phương pháp)Phonetic Core (声旁)