HanziGuru.烹 · pēng
烹
pēng[peng1]Thanh 1

nấu, luộc, xào lăn

EN: to boil; to brew (tea) · to cook by briefly stir-frying and then mixing in sauce · (old) to boil to death (judicial punishment in ancient times)

HSK 7Hán Việt: Phanh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nấu, luộc, xào lăn

Hán Việt: Phanh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữhưởng/đầu hưởng) viết gọn gàng, cân đối; phần dưới là bộ Hỏa (灬) trải rộng đều sang hai bên để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

nấu nướng, luộc, pha (trà)

xào nhanh qua rồi trộn với nước sốthình phạt luộc chết người trong thời cổ đại
Động từTrang trọng / Văn phong viết#ẩm thực#hành động nấu nướng#lịch sử
Ví dụ thực tế
  • 烹饪是一门艺术。
    pēngrèn shì yī mén yìshù.
    Nấu ăn là một nghệ thuật.
  • 烹茶论道
    pēng chá lùn dào
    Đun nước pha trà luận bàn đạo lý
/[pʰɤŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
烹
pēngpeng1
++
¯(55)
=pēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
peng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở mạnh kèm theo luồng hơi mạnh tống ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -êng (phát âm giống -âng nhưng vòm miệng mở rộng hơn một chút)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ ổn định không võng xuống).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -eng nhưng không bật hơi như bēng hoặc bāng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ đều giọng ngang không đổi hướng.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữhưởng/đầu hưởng) viết gọn gàng, cân đối; phần dưới là bộ Hỏa (灬) trải rộng đều sang hai bên để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 灬 · Bộ Hỏa (bốn chấm) (Lửa, nhiệt độ cao)

Biểu ý (形旁): 灬 (Chỉ hành động dùng lửa, nhiệt để nấu nướng)

Biểu thanh (声旁): 享 (âm gốc: xiǎng / pēng)

Phía trên là chữ 享 (hưởng: tận hưởng, dâng hiến), phía dưới là bộ Hỏa (灬: lửa). Nghĩa là dâng thức ăn nấu chín bằng lửa để tận hưởng hương vị.

  • 享 Thành phần biểu âm và gợi ý phần trên
  • 灬 Bộ hỏa chỉ lửa, nhiệt
Phân loại Lục thư: hình_thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Hỏa (lửa bên dưới) và chữ 享 (thành phần trên), biểu thị ý nghĩa dùng lửa để đun nấu, ninh nhừ thức ăn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là luộc, ninh bằng lửa lớn trong thời cổ (đặc biệt là hình phạt hình sự luộc người), dần mở rộng thành các phương pháp nấu ăn nói chung và pha trà.

  • Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, 'pēng' từng là một hình phạt tàn khốc là luộc sống tội phạm trong vạc dầu lớn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phanh
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng đọc cao độ hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: に.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
팽
Quy luật chuyển âm: Âm đầu p- trong tiếng Trung tương ứng với âm ph- trong từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng lửa (灬) để đun nấu (pēng) những món ăn ngon giúp mọi người cùng tận hưởng (享) niềm vui ẩm thực.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亨
hēngprosperous; henry (unit of inductance)Phonetic Core (声旁)
哼
hēngHừ, ngâm nga, rên rỉ+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
享(xiǎng)
Chữ 烹 có bộ hỏa (灬) ở dưới đáy chỉ lửa nấu ăn, còn chữ 享 thì không có bộ hỏa.
Thử thách phản xạ
大厨正在厨房里[___] delicious 的菜肴。
Gợi ý: pēng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phía trên với chữ '享' và quên mất bộ '灬' ở dưới đáy.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 烹, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động nấu nướng, luộc (pēng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

烹pēngnấu, luộc, xào lăn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0